milkshake
Định nghĩa
Danh từ:
- Sữa lắc: Một loại đồ uống lạnh, có bọt, được làm từ sữa kết hợp với hương liệu (như si-rô, trái cây) và đôi khi có thêm kem hoặc đá bào. "Milkshake" thường được đánh hoặc xay nhuyễn để tạo độ sánh mịn và bọt.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một ly sữa lắc sô-cô-la ở quán cà phê.)
- (Cô ấy làm sữa lắc dâu tây với trái cây tươi và kem.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a milkshake": uống một ly sữa lắc.
- Let's stop for a milkshake on our way home. (Hãy dừng lại uống một ly sữa lắc trên đường về nhà.)
- "milkshake machine": máy làm sữa lắc.
- The diner uses a vintage milkshake machine. (Quán ăn dùng máy làm sữa lắc kiểu cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Milkshake (n) không có biến thể khác; từ này là danh từ không đếm được khi chỉ chung loại đồ uống, nhưng có thể đếm được khi chỉ từng ly (vd: ).
- Shake (n): dạng rút gọn của "milkshake" trong ngữ cảnh thân mật.
- I'll have a vanilla shake, please. (Làm ơn cho tôi một ly sữa lắc vani.)
Từ đồng nghĩa
- Smoothie: sinh tố (thường làm từ trái cây xay nhuyễn, có thể thêm sữa chua hoặc nước trái cây, ít kem hơn milkshake).
- Frappé: đồ uống đá xay (thường có cà phê hoặc sữa, đặc hơn milkshake).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "milkshake".
Thành ngữ liên quan
- "milkshake duck": (thành ngữ internet) chỉ một người hoặc vật được yêu thích đột ngột nhưng sau đó bị phát hiện có vấn đề (dựa trên meme "milkshake duck" từng gây sốt).
- That politician was a milkshake duck; everyone loved him until his scandal broke. (Chính trị gia đó là một "milkshake duck"; ai cũng yêu quý ông ta cho đến khi vụ bê bối của ông ta bị phanh phui.)