milkweed
/'milkwi:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây bông tai: Tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi Asclepias, có nhựa mủ màu trắng sữa và quả nang tách ra để phát tán hạt có túm lông mịn.
- Cây có nhựa mủ trắng: Chỉ các loại cây có nhựa màu trắng đục như sữa, đặc biệt là các loài trong họ Apocynaceae (họ Trúc đào), phân họ Asclepiadoideae.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Monarch butterflies rely on milkweed as their host plant. (Bướm vua phụ thuộc vào cây bông tai như là cây chủ của chúng.)
- The milkweed in the field is starting to bloom. (Cây bông tai trên cánh đồng đang bắt đầu nở hoa.)
- The white sap of the milkweed can be a skin irritant. (Nhựa trắng của cây bông tai có thể gây kích ứng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Common milkweed": Chỉ cụ thể loài Asclepias syriaca, một loài bông tai phổ biến ở Bắc Mỹ.
- Common milkweed is vital for the monarch butterfly's lifecycle. (Cây bông tai phổ biến là yếu tố sống còn cho vòng đời của bướm vua.)
Trong bối cảnh sinh thái học, "milkweed" thường được nhắc đến như một loài cây chủ bắt buộc (obligate host plant) cho ấu trùng bướm vua.
Biến thể và từ gần giống
- Butterfly weed (Danh từ): Một loài bông tai có hoa màu cam rực rỡ (), còn được gọi là "pleurisy root".
- Swamp milkweed (Danh từ): Một loài bông tai ưa ẩm ().
- Milkweed family (Danh từ cụm): Chỉ phân họ Asclepiadoideae (phân họ Thiên lý) trong họ Apocynaceae.
Từ đồng nghĩa
- Silkweed (Danh từ): Một tên gọi khác cho milkweed, nhấn mạnh vào túm lông tơ mịn như lụa trên hạt.
- Asclepias (Danh từ): Tên gọi khoa học của chi thực vật này, thường được dùng trong văn cảnh chuyên môn.
Thành ngữ liên quan
- Milkweed down: Chỉ cụm lông tơ mịn, màu trắng gắn với hạt của cây bông tai, giúp hạt phát tán nhờ gió.
- In autumn, the air is filled with milkweed down. (Vào mùa thu, không khí tràn ngập những túm lông tơ từ cây bông tai.)
danh từ
- (thực vật học) giống bông tai