milky way
/'milki'wei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thiên văn học):
- Ngân Hà: Dải sáng mờ trắng như sữa kéo dài trên bầu trời đêm, là một phần của thiên hà chứa Hệ Mặt Trời của chúng ta. Nó bao gồm hàng trăm tỷ ngôi sao, khí và bụi vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- On a clear night, you can see the Milky Way stretching across the sky. (Vào một đêm quang đãng, bạn có thể nhìn thấy Ngân Hà vắt ngang bầu trời.)
- Our solar system is located in one of the spiral arms of the Milky Way galaxy. (Hệ Mặt Trời của chúng ta nằm ở một trong những nhánh xoắn ốc của thiên hà Ngân Hà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Milky Way" (viết hoa): Khi viết hoa, cụm từ này thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ chính xác thiên hà của chúng ta.
- Scientists are mapping the structure of the Milky Way. (Các nhà khoa học đang lập bản đồ cấu trúc của Ngân Hà.)
Biến thể và từ gần giống
- Milky Way Galaxy: Thiên hà Ngân Hà (cụm từ đầy đủ, trang trọng hơn).
- The Milky Way Galaxy is just one of billions in the universe. (Thiên hà Ngân Hà chỉ là một trong hàng tỷ thiên hà trong vũ trụ.)
- Galaxy: Thiên hà (từ chung cho bất kỳ hệ thống sao lớn nào).
- The Galaxy: (Viết hoa) Đôi khi được dùng để thay thế cho "the Milky Way".
Từ đồng nghĩa
- The Galaxy (viết hoa): Thiên hà (chỉ Ngân Hà của chúng ta).
- Via Lactea: Tên gọi trong tiếng Latinh, có nghĩa là "Con đường Sữa".
Thành ngữ liên quan
- "A trip to the Milky Way": Một cách nói ẩn dụ cho một chuyến đi xa xôi, kỳ diệu hoặc không tưởng.
- His ideas are interesting, but sometimes they sound like a trip to the Milky Way. (Ý tưởng của anh ấy thú vị, nhưng đôi khi nghe có vẻ viển vông.)
danh từ
- (thiên văn học) ngân hà