mill agent

mill agent

The mill agent inspects the cotton bales in the warehouse.

Định nghĩa

Danh từ: Người quản lý nhà máy (thường người đại diện chịu trách nhiệm tại một nhà máy thuộc sở hữu vắng mặt, tức là chủ sở hữu không trực tiếp điều hành).

dụ sử dụng
  • (Người quản lý nhà máy chịu trách nhiệm giám sát các hoạt động hàng ngày tại nhà máy bông.)
  • (Với tư cách người quản lý nhà máy, anh ấy báo cáo trực tiếp cho các chủ sở hữu vắng mặt về hiệu suất của nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mill agent" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc công nghiệp, đặc biệt trong ngành dệt may thế kỷ 19, khi các nhà máy lớn chủ sở hữu không trú tại địa phương.
    • The mill agent managed the entire workforce and ensured production targets were met. (Người quản lý nhà máy quản lý toàn bộ lực lượng lao động đảm bảo các mục tiêu sản xuất được đáp ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mill manager (n): người quản lý nhà máy (thường dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, không nhất thiết liên quan đến chủ sở hữu vắng mặt).
  • Agent (n): người đại diện, người được ủy quyền.
Từ đồng nghĩa
  • Factory manager: người quản lý nhà máy.
  • Overseer: người giám sát (thường dùng trong lịch sử).
  • Superintendent: người giám đốc điều hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act as a mill agent: hành động với tư cách người quản lý nhà máy.
    • He was hired to act as a mill agent for the textile company. (Anh ấy được thuê để hành động với tư cách người quản lý nhà máy cho công ty dệt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mill agent". Tuy nhiên, cụm từ "under absentee ownership" (thuộc sở hữu vắng mặt) thường đi kèm để giải thích vai trò này.

Từ gần giống