malignity

/mə'ligniti/
Học thuật
Thân thiện
malignity

A person's malignity was evident in their cruel and deceitful actions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính ác, tính thâm hiểm; lòng hiểm độc, ác tâm: Chỉ bản chất hoặc trạng thái ý định gây hại, độc ác thù địch sâu sắc.
    • Điều ác, hành động độc ác: Một hành vi hoặc lời nói cụ thể xuất phát từ ác ý.
    • (Y học) Ác tính: Tính chất nguy hiểm, khả năng xâm lấn đe dọa tính mạng của một khối u hoặc bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The malignity in his words shocked everyone. (Lời lẽ hiểm độc trong câu nói của anh ta khiến mọi người sốc.)
    • She could sense the deep-seated malignity behind his false smile. ( ấy có thể cảm nhận được sự ác tâm sâu xa đằng sau nụ cười giả tạo của hắn.)
    • The biopsy confirmed the malignity of the tumor. (Kết quả sinh thiết xác nhận tính ác tính của khối u.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with malignity": với ác ý, với sự hiểm độc.
    • He acted with pure malignity, intending to ruin her reputation. (Hắn hành động với ác ý thuần túy, nhằm phá hủy danh tiếng của .)
  • "sheer malignity": sự độc ác trắng trợn/thuần túy.
    • The vandalism was an act of sheer malignity. (Hành động phá hoại đó một hành vi độc ác trắng trợn.)
Biến thể từ gần giống
  • Malignant (tính từ): ác tính, hiểm độc.
    • a malignant tumor (khối u ác tính)
    • malignant intentionsđồ hiểm độc)
  • Malign (động từ): vu khống, nói xấu; (tính từ): độc hại, hiểm ác.
    • to malign someone's character (vu khống nhân cách của ai)
    • a malign influence (ảnh hưởng độc hại)
Từ đồng nghĩa
  • Malevolence: ác ý, lòng ác.
  • Spite: sự ác ý, sự thù hằn.
  • Viciousness: tính hung ác, tàn bạo.
  • Malice: ác tâm, ác ý.
Từ trái nghĩa
  • Benevolence: lòng nhân từ, thiện ý.
  • Goodwill: thiện chí.
  • Kindness: lòng tốt, sự tử tế.
  • Benignity (đặc biệt trong y học): tính lành tính.
Thành ngữ liên quan
  • "The heart full of malignity": Trái tim chứa đầy ác tâm.
    • He spoke with a heart full of malignity. (Hắn nói với một trái tim chứa đầy ác tâm.)
  • "An act of pure malignity": Hành động thuần túy xuất phát từ ác ý.
    • Spreading such rumors was an act of pure malignity. (Phát tán những tin đồn như vậy một hành động thuần túy xuất phát từ ác ý.)
malignity

A person's malignity was evident in their cruel and deceitful actions.

danh từ
  1. tính ác, tính thâm hiểm; lòng hiểm độc, ác tâm
  2. điều ác, điều độc ác
  3. (y học) ác tính

Từ có nhắc đến "malignity"