mill-owner
/'mil'ounə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ xưởng, chủ nhà máy: Một người sở hữu hoặc điều hành một nhà máy, đặc biệt là nhà máy xay xát, nhà máy dệt, hoặc nhà máy công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mill-owner decided to invest in new machinery. (Chủ nhà máy quyết định đầu tư vào máy móc mới.)
- The workers negotiated their wages with the mill-owner. (Các công nhân đàm phán tiền lương với chủ xưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The mill-owner's house": Ngôi nhà của chủ nhà máy, thường được dùng để chỉ một dinh thự lớn gần khu công nghiệp.
- The old mill-owner's house has been converted into a museum. (Ngôi nhà cũ của chủ nhà máy đã được chuyển thành một bảo tàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mill (n): nhà máy, xưởng (đặc biệt là nhà máy xay xát, dệt).
- Owner (n): chủ sở hữu.
- Factory owner (n): chủ nhà máy (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng "mill").
Từ đồng nghĩa
- Factory proprietor: chủ sở hữu nhà máy.
- Industrialist: nhà tư bản công nghiệp, nhà công nghiệp (có thể chỉ quy mô lớn hơn).
danh từ
- chủ xưởng, chủ nhà máy