mill-wheel

/'milwi:l/
Học thuật
Thân thiện
mill-wheel

The mill-wheel turns slowly in the clear stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh xe cối xay: Một bánh xe lớn, thường bằng gỗ, được sử dụng để cung cấp năng lượng học cho một cối xay. thường được quay bởi dòng nước (cối xay nước) hoặc gió (cối xay gió), chuyển động quay của được dùng để xay ngũ cốc thành bột hoặc cho các mục đích học khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old mill-wheel turned slowly in the stream. (Bánh xe cối xay quay chậm rãi trong dòng suối.)
    • They are restoring the historic mill-wheel to its original condition. (Họ đang phục hồi bánh xe cối xay lịch sử về tình trạng ban đầu.)
    • The sound of the mill-wheel was a constant background noise in the village. (Âm thanh của bánh xe cối xay tiếng ồn nền không ngừng trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As steady as a mill-wheel": Ổn định, đều đặn như chuyển động của bánh xe cối xay (thành ngữ so sánh).
    • His heartbeat was as steady as a mill-wheel. (Nhịp tim của anh ấy đều đặn như bánh xe cối xay.)
Biến thể từ gần giống
  • Waterwheel (n): Bánh xe nước (một loại bánh xe cối xay cụ thể được dẫn động bằng nước).
  • Millstone (n): Đá cối xay (phiến đá dùng để xay, thường được dẫn động bởi bánh xe cối xay).
  • Millrace (n): Máng dẫn nước (kênh dẫn nước đến bánh xe cối xay nước).
Từ đồng nghĩa
  • Water wheel: Bánh xe nước (khi nói về cối xay nước).
Lưu ý
  • "Mill-wheel" một danh từ ghép, kết hợp giữa "mill" (cối xay) "wheel" (bánh xe). Trong tiếng Việt, thường được dịch trực tiếp đầy đủ "bánh xe cối xay" để chỉ rõ chức năng cấu tạo.
mill-wheel

The mill-wheel turns slowly in the clear stream.

danh từ
  1. bánh xe cối xay