millboard
/'milbɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bìa cứng: Một loại giấy dày, cứng và bền, thường được sử dụng trong đóng sách, làm bìa sách, bảng vẽ hoặc các vật dụng cần độ cứng cáp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old book was bound in durable millboard. (Cuốn sách cũ được đóng bìa bằng bìa cứng bền.)
- She used a sheet of millboard as a sturdy surface for her drawing. (Cô ấy đã dùng một tấm bìa cứng làm mặt phẳng chắc chắn để vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh chuyên môn: Trong ngành in ấn và đóng sách, "millboard" thường chỉ loại bìa cứng đặc biệt dùng làm bìa sách trước khi bọc thêm vải hoặc giấy bọc bên ngoài.
- The binder selected a gray millboard for the cover before applying the leather. (Người đóng sách đã chọn một tấm bìa cứng màu xám trước khi phủ da lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Pasteboard (n): Bồi cứng, một loại giấy cứng được làm bằng cách dán nhiều lớp giấy mỏng lại với nhau, có thể tương tự hoặc ít bền hơn millboard.
- Cardboard (n): Các-tông, một thuật ngữ chung hơn cho các loại vật liệu giấy dày, cứng, thường dùng làm hộp.
Từ đồng nghĩa
- Stiff board: Bìa cứng.
- Binding board: Bìa đóng sách (nhấn mạnh công dụng).
danh từ
- bìa cứng