millboard

/'milbɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
millboard

A bookbinder carefully cuts a sheet of millboard for a new cover.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bìa cứng: Một loại giấy dày, cứng bền, thường được sử dụng trong đóng sách, làm bìa sách, bảng vẽ hoặc các vật dụng cần độ cứng cáp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old book was bound in durable millboard. (Cuốn sách được đóng bìa bằng bìa cứng bền.)
    • She used a sheet of millboard as a sturdy surface for her drawing. ( ấy đã dùng một tấm bìa cứng làm mặt phẳng chắc chắn để vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chuyên môn: Trong ngành in ấn đóng sách, "millboard" thường chỉ loại bìa cứng đặc biệt dùng làm bìa sách trước khi bọc thêm vải hoặc giấy bọc bên ngoài.
    • The binder selected a gray millboard for the cover before applying the leather. (Người đóng sách đã chọn một tấm bìa cứng màu xám trước khi phủ da lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Pasteboard (n): Bồi cứng, một loại giấy cứng được làm bằng cách dán nhiều lớp giấy mỏng lại với nhau, có thể tương tự hoặc ít bền hơn millboard.
  • Cardboard (n): Các-tông, một thuật ngữ chung hơn cho các loại vật liệu giấy dày, cứng, thường dùng làm hộp.
Từ đồng nghĩa
  • Stiff board: Bìa cứng.
  • Binding board: Bìa đóng sách (nhấn mạnh công dụng).
millboard

A bookbinder carefully cuts a sheet of millboard for a new cover.

danh từ
  1. bìa cứng