mille-feuille

Học thuật
Thân thiện
mille-feuille

Une pâtissière prépare un mille-feuille dans sa boutique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Một loại bánh ngọt Pháp truyền thống: "mille-feuille" là một loại bánh ngọt được làm từ nhiều lớp bột bánh phồng (pâte feuilletée) mỏng, xếp chồng lên nhau với lớp kem (thườngkem sữa trứng hoặc kem hạnh nhân) thường được phủ một lớp đường bóng hoặc đường bột lên trên.
  2. Danh từ giống cái (nghĩa thực vật học):

    • Cây dương kỳ thảo: "mille-feuille" còntên tiếng Pháp của một loại cây thân thảo, tên khoa họcAchillea millefolium, thường được gọi là cây cỏ thi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (bánh ngọt):

    • Pour le dessert, j'ai choisi un mille-feuille à la vanille. (Cho món tráng miệng, tôi đã chọn một chiếc bánh mille-feuille vị vani.)
    • Le mille-feuille est un de mes gâteaux français préférés. (Bánh mille-feuillemột trong những loại bánh ngọt Pháp yêu thích của tôi.)
  • Danh từ giống cái (thực vật):

    • La mille-feuille est souvent utilisée en phytothérapie. (Cây dương kỳ thảo thường được sử dụng trong liệu pháp thảo dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mille-feuille de légumes": một món ăn mặn được trình bày theo kiểu nhiều lớp, lấy cảm hứng từ hình thức của chiếc bánh ngọt.

    • Le chef a préparé un mille-feuille de légumes grillés avec du fromage de chèvre. (Đầu bếp đã chuẩn bị một món rau củ nướng xếp lớp với phô mai .)
  • "mille-feuille de papier": một cách diễn đạt hình tượng để chỉ một chồng giấy tờ, tài liệu rất dày.

    • J'ai un mille-feuille de documents à trier sur mon bureau. (Tôi có một chồng tài liệu dày cộp cần phân loại trên bàn làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Feuilleté(e) (adj): nhiều lớp, dạng .

    • pâte feuilletée (bột bánh phồng).
  • Feuilleter (động từ): lật trang (sách), cũng gốc từ "feuille" (, tờ).

    • Il feuillette un magazine. (Anh ấy đang lật trang một cuốn tạp chí.)
Từ đồng nghĩa
  • Napoléon (danh từ giống đực): tên gọi khác phổ biến cho loại bánh ngọt này, đặc biệt được sử dụngmột số quốc gia nói tiếng Anh các vùng khác.
    • En Amérique du Nord, ce gâteau est souvent appelé "Napoleon". (Ở Bắc Mỹ, chiếc bánh này thường được gọi là "Napoléon".)
Thành ngữ liên quan
  • "C'est du mille-feuille !": Một cách nói ví von, ám chỉ một cấu trúc, tình huống hoặc tổ chức phức tạp, quá nhiều tầng lớp, lớp lang.
    • La nouvelle réglementation administrative, c'est du mille-feuille, personne n'y comprend rien ! (Quy định hành chính mới phức tạp như bánh nghìn lớp vậy, chẳng ai hiểu cả!)
mille-feuille

Une pâtissière prépare un mille-feuille dans sa boutique.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây dương kỳ thảo
danh từ giống đực
  1. bánh minfơi