mille-pattes

Học thuật
Thân thiện
mille-pattes

Un mille-pattes se déplace lentement sur le sol de la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Động vật nhiều chân: Tên gọi chung cho một nhóm động vật không xương sống thuộc lớp Chân khớp, thân dài nhiều đốt, mỗi đốt mang một hoặc hai cặp chân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai trouvé un mille-pattes sous la pierre. (Tôi tìm thấy một con rết dưới tảng đá.)
    • Les mille-pattes se nourrissent souvent de matières végétales en décomposition. (Động vật nhiều chân thường ăn các chất thực vật đang phân hủy.)
    • Ne le touche pas, certains mille-pattes peuvent piquer. (Đừng chạm vào , một số loài rết có thể cắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ nàydanh từ ghép (từ kép) được hình thành từ "mille" (nghìn) "pattes" (chân), dùng để mô tả đặc điểm nổi bật của loài vật này. Trong văn nói thông thường, thường được dùng để chỉ chung các loài thuộc lớp Chân khớp nhiều chân, mặc dù số lượng chân thực tế không phảimột nghìn.
Biến thể từ gần giống
  • Myriapode (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học chính xác hơn cho nhóm động vật này, bao gồm cả rết (chilopoda) cuốn chiếu (diplopoda).
  • Scutigère (danh từ giống cái): Một loài "mille-pattes" cụ thể, thân mảnh, chân dài, thường thấy trong nhà.
  • Iule (danh từ giống đực): Tên gọi thông thường cho loài cuốn chiếu (diplopoda), thân tròn, cuộn tròn khi bị đe dọa.
Từ đồng nghĩa
  • Chilopode (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học cho phân lớp Rết, thường nọc độc.
  • Diplopode (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học cho phân lớp Cuốn chiếu, vô hại.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Trong tiếng Việt, "mille-pattes" thường được dịch"con rết", nhưng về mặt khoa học, từ này bao hàm nghĩa rộng hơn. "Rết" thường chỉ các loài thuộc phân lớp Chilopoda ( nọc độc, mỗi đốt thân có một cặp chân). Các loài thuộc phân lớp Diplopoda (cuốn chiếu, vô hại, mỗi đốt thân hai cặp chân) cũng được gọi là "mille-pattes". Do đó, tùy ngữ cảnh, có thể dịch là "động vật nhiều chân", "con rết" hoặc "con cuốn chiếu".
mille-pattes

Un mille-pattes se déplace lentement sur le sol de la forêt.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (động vật học) động vật nhiều chân