millerandage

Học thuật
Thân thiện
millerandage

Le millerandage affecte quelques grappes dans ce vignoble.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chứng điếc hạt (quả nho): Trong nông nghiệp, đặc biệttrồng nho, "millerandage" là một hiện tượng bệnhcủa cây nho, trong đó các quả nho trong một chùm phát triển không đồng đều. Một số hạt nho nhỏ lại, teo đi không chín, trong khi những hạt khác trong cùng chùm phát triển bình thường. Điều này làm giảm năng suất chất lượng của vụ nho.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le millerandage peut réduire considérablement le rendement d'une vigne. (Chứng điếc hạt có thể làm giảm đáng kể năng suất của một vườn nho.)
    • Cette année, notre vignoble a été touché par le millerandage à cause des gelées printanières. (Năm nay, vườn nho của chúng tôi bị ảnh hưởng bởi chứng điếc hạt do sương giá mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être sujet au millerandage": dễ mắc/bị chứng điếc hạt.
    • Certains cépages sont plus sujets au millerandage. (Một số giống nho dễ bị chứng điếc hạt hơn.)
  • "lutter contre le millerandage": chống lại/chữa trị chứng điếc hạt.
    • Les viticulteurs doivent lutter contre le millerandage pour protéger leur récolte. (Những người trồng nho phải chống lại chứng điếc hạt để bảo vệ vụ thu hoạch của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Coulure (n.f): Một hiện tượng bệnhkhác của cây nho, trong đó hoa hoặc quả non bị rụng sớm, dẫn đến số lượng quả trên chùm rất ít.
  • Raisin de table (n.m): Nho ăn tươi (trái ngược với nho làm rượu).
  • Viticulture (n.f): Nghề trồng nho, ngành trồng nho.
Từ đồng nghĩa
  • Avortement des baies: Sự hư hỏng/teo nhỏ của các quả mọng (nho). (Đâymột cách mô tả hiện tượng tương tự.)
  • Grenaille (trong ngữ cảnh cụ thể về nho): Có thể dùng để chỉ những hạt nho nhỏ, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "millerandage" có thể chỉ kích thước tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột danh từ chuyên ngành cụ thể, không cấu trúc động từ kết hợp phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)

millerandage

Le millerandage affecte quelques grappes dans ce vignoble.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) chứng điếc hạt (quả nho)