millesimal

/mi'lesiməl/
Học thuật
Thân thiện
millesimal

A scientist carefully measures a millesimal quantity of liquid.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phần nghìn, liên quan đến phần nghìn: "millesimal" một tính từ dùng để mô tả một phần trong một nghìn phần bằng nhau, hoặc liên quan đến tỷ lệ một phần nghìn.
    • Từng phần nghìn: Chỉ sự phân chia hoặc tính toán dựa trên đơn vị một phần nghìn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The millesimal fraction of the solution was carefully measured. (Phần nghìn của dung dịch đã được đo lường cẩn thận.)
    • They calculated the millesimal proportion of the alloy's composition. (Họ đã tính toán tỷ lệ phần nghìn trong thành phần của hợp kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "millesimal fineness": Độ tinh khiết tính theo phần nghìn, thường dùng trong ngành kim loại quý ( dụ: vàng 999 độ tinh khiết 999 phần nghìn).

    • The gold bar has a millesimal fineness of 995. (Thỏi vàng độ tinh khiết 995 phần nghìn.)
  • "millesimal system": Hệ thống tính toán hoặc phân loại dựa trên phần nghìn.

    • The assay results are reported in the millesimal system. (Kết quả thử nghiệm được báo cáo theo hệ thống phần nghìn.)
Biến thể từ gần giống
  • Permille (n): Ký hiệu ‰, đại diện cho một phần nghìn.

    • The interest rate is 2.5‰ (two point five per mille). (Lãi suất 2,5 phần nghìn.)
  • Thousandth (n): Phần nghìn (danh từ chỉ một trong một nghìn phần bằng nhau).

    • A millimeter is one thousandth of a meter. (Một milimét một phần nghìn của một mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Thousandth-part: Phần nghìn (dùng như danh từ).
  • Per thousand: Trên một nghìn, mỗi nghìn (dùng để diễn đạt tỷ lệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "millesimal" đây một tính từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "millesimal".)

millesimal

A scientist carefully measures a millesimal quantity of liquid.

tính từ
  1. phần nghìn, từng phần nghìn