milliampèremètre

Học thuật
Thân thiện
milliampèremètre

Un technicien vérifie le courant avec un milliampèremètre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Miliampe kế: Một dụng cụ đo lường điện dùng để đo cường độ dòng điện với đơn vị miliampe (một phần nghìn ampe). một loại ampe kế thang đo nhỏ, thích hợp cho các dòng điện yếu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le technicien a utilisé un milliampèremètre pour vérifier le courant dans le circuit électronique. (Kỹ thuật viên đã sử dụng một miliampe kế để kiểm tra dòng điện trong mạch điện tử.)
    • La valeur affichée sur le milliampèremètre est de 5 mA. (Giá trị hiển thị trên miliampe kế là 5 mA.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lecture sur le milliampèremètre": chỉ số đọc được trên miliampe kế.
    • La lecture sur le milliampèremètre doit être effectuée avec précision. (Việc đọc chỉ số trên miliampe kế phải được thực hiện một cách chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Ampèremètre (danh từ giống đực): ampe kế (dụng cụ đo cường độ dòng điện với đơn vị ampe, phạm vi rộng hơn).
  • Microampèremètre (danh từ giống đực): microampe kế (dụng cụ đo dòng điện với đơn vị microampe, nhỏ hơn miliampe).
Từ đồng nghĩa
  • Compte-milliampères (danh từ giống đực): dụng cụ đếm/đo miliampe (từ ít phổ biến hơn).
milliampèremètre

Un technicien vérifie le courant avec un milliampèremètre.

danh từ giống đực
  1. (điện học) miliampe kế