milligram

Định nghĩa

Danh từ: - Miligam: "milligram" một đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, bằng một phần nghìn (1/1.000) của một gam. Đơn vị này thường được dùng để đo các chất khối lượng rất nhỏ, như trong y tế, hóa học hoặc dược phẩm.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đơn 500 miligam aspirin.)
  • (Mỗi viên thuốc chứa 10 miligam vitamin C.)
  • (Một miligam một đơn vị trọng lượng rất nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "per milligram": trên mỗi miligam, thường dùng để chỉ nồng độ hoặc tỷ lệ.
    • The concentration of the solution is 5 milligrams per liter. (Nồng độ của dung dịch 5 miligam trên mỗi lít.)
  • "milligram scale": cân miligam, một loại cân chính xác dùng để đo khối lượng nhỏ.
    • Chemists use a milligram scale for precise measurements. (Các nhà hóa học sử dụng cân miligam để đo lường chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Milli-: tiền tố trong hệ mét, có nghĩa một phần nghìn (1/1.000). Xuất hiện trong các từ như "milliliter" (mililít), "millimeter" (milimét).
  • Gram (danh từ): gam, đơn vị cơ sở của khối lượng trong hệ mét, lớn hơn miligam.
    • One gram equals 1,000 milligrams. (Một gam bằng 1.000 miligam.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng cụm từ "một phần nghìn gam" để giải thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "milligram", đây danh từ chỉ đơn vị đo.
Thành ngữ liên quan
  • "Every milligram counts": mỗi miligam đều giá trị, thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc chế độ ăn uống.
    • When measuring medication, every milligram counts for safety. (Khi đo thuốc, mỗi miligam đều quan trọng sự an toàn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "milligram"

milligram
A scientist carefully measures one milligram of powder on a digital scale.