milligramme

/'miligræm/
Học thuật
Thân thiện
milligramme

A scientist carefully measures one milligramme of powder on a digital scale.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miligam: Một đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, bằng một phần nghìn (1/1000) của một gam. Ký hiệu mg.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed a dose of 500 milligrammes of medicine. (Bác sĩ đơn một liều 500 miligam thuốc.)
    • This vitamin C tablet contains 1000 milligrammes. (Viên vitamin C này chứa 1000 miligam.)
    • The maximum allowed daily intake is 2400 milligrammes of sodium. (Lượng tiêu thụ tối đa cho phép mỗi ngày 2400 miligam natri.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "milligramme per litre (mg/L)": miligam trên lít, một đơn vị đo nồng độ.

    • The concentration of the pollutant was measured at 5 milligrammes per litre. (Nồng độ chất ô nhiễm được đo 5 miligam trên lít.)
  • "microgramme vs. milligramme": Sự khác biệt giữa microgam (một phần triệu gam) miligam (một phần nghìn gam). 1 miligam = 1000 microgam.

Biến thể từ gần giống
  • Milligram (mg): Cách viết hiện đại phổ biến hơn của "milligramme". Cả hai đều cùng nghĩa.
  • Gramme/Gram (g): Đơn vị cơ sở. 1 gam = 1000 miligam.
  • Kilogramme/Kilogram (kg): Đơn vị lớn hơn. 1 kilogam = 1,000,000 miligam.
Từ đồng nghĩa
  • mg: Ký hiệu viết tắt của milligramme/milligram.
milligramme

A scientist carefully measures one milligramme of powder on a digital scale.

danh từ
  1. Miligam