milliliter

milliliter

A scientist carefully measures one milliliter of blue liquid into a test tube.

Định nghĩa

Danh từ:
- Mililit: "Milliliter" một đơn vị đo thể tích trong hệ mét, bằng một phần nghìn của một lít. Ký hiệu ml. Đơn vị này thường được dùng để đo thể tích chất lỏng hoặc dung dịch trong các lĩnh vực như nấu ăn, y tế, hóa học.

dụ sử dụng
  • (Công thức cần 250 mililit nước.)
  • (Bác sĩ đơn 5 mililit thuốc.)
  • (Một lon soda tiêu chuẩn chứa 355 mililit chất lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Milliliter per minute": mililit trên phút, thường dùng để đo tốc độ dòng chảy.
    • The IV drip is set to 60 milliliters per hour. (Dây truyền dịch được đặttốc độ 60 mililit mỗi giờ.)
  • "Milliliter of volume": thể tích tính bằng mililit, dùng trong các phép đo chính xác.
    • The beaker holds exactly 100 milliliters of volume. (Cốc thủy tinh chứa chính xác 100 mililit thể tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Milliliter (danh từ): dạng viết tắt "ml".
  • Liter (danh từ): lít, đơn vị cơ bản lớn hơn (1 lít = 1000 mililit).
  • Milligram (danh từ): miligam, đơn vị đo khối lượng (không phải thể tích), thường dễ nhầm lẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Cubic centimeter (cm³): xen-ti-mét khối, tương đương với 1 mililit (1 ml = 1 cm³).
    • One milliliter of water is equal to one cubic centimeter. (Một mililit nước bằng một xen-ti-mét khối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "milliliter", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động đo lường:
    • Measure out milliliters: đo lường bằng mililit.
      • Use a syringe to measure out 10 milliliters of syrup. (Dùng ống tiêm để đo ra 10 mililit si-.)
    • Convert to milliliters: chuyển đổi sang mililit.
      • Convert 2 liters to milliliters for the recipe. (Chuyển đổi 2 lít sang mililit cho công thức.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "milliliter", nhưng có thể thấy trong ngữ cảnh chuyên môn:
    • "Every milliliter counts": từng mililit đều quan trọng (thường dùng trong y tế hoặc nấu ăn).
      • In precise chemical experiments, every milliliter counts. (Trong các thí nghiệm hóa học chính xác, từng mililit đều quan trọng.)