millilitre

millilitre

A scientist carefully measures five millilitres of blue liquid into a test tube.

Định nghĩa

Danh từ:
- Mi-li-lít: Đơn vị đo thể tích trong hệ mét, bằng một phần nghìn của một lít. Ký hiệu ml.

dụ sử dụng
  • (Chai thuốc chứa 5 mi-li-lít si-.)
  • (Một thìa cà phê chứa khoảng 5 mi-li-lít chất lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "millilitre per minute": mi-li-lít trên phút (đơn vị đo tốc độ dòng chảy).
    • The IV drip rate is set at 10 millilitres per minute. (Tốc độ truyền dịch tĩnh mạch được đặtmức 10 mi-li-lít mỗi phút.)
  • "millilitre of blood": mi-li-lít máu (dùng trong y học).
    • The lab requires 2 millilitres of blood for the test. (Phòng thí nghiệm cần 2 mi-li-lít máu để xét nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Millilitre (cách viết Anh-Anh) hoặc milliliter (cách viết Anh-Mỹ): cả hai đều có nghĩa giống nhau.
  • Litre (n): lít, đơn vị cơ bản lớn hơn.
    • 1 litre equals 1000 millilitres. (1 lít bằng 1000 mi-li-lít.)
  • Centilitre (n): xen-ti-lít, bằng 10 mi-li-lít.
    • A shot of whisky is often 3 centilitres. (Một ly whisky thường 3 xen-ti-lít.)
Từ đồng nghĩa
  • Mililit (từ mượn từ tiếng Anh, ít dùng): mi-li-lít.
  • Phần nghìn lít: diễn giải dài hơn, không phải từ chính thức.
Các cụm từ liên quan
  • "Millilitre measure": dụng cụ đo mi-li-lít.
    • Use a millilitre measure for accurate dosing. (Sử dụng dụng cụ đo mi-li-lít để định lượng chính xác.)
  • "Millilitre accuracy": độ chính xác đến mi-li-lít.
    • The pipette ensures millilitre accuracy in the experiment. (Pipet đảm bảo độ chính xác đến mi-li-lít trong thí nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Every millilitre counts": mỗi mi-li-lít đều quan trọng (thường dùng trong ngữ cảnh cần tiết kiệm hoặc đo lường chính xác).
    • In a desert, every millilitre of water counts. (Ở sa mạc, mỗi mi-li-lít nước đều quan trọng.)

Từ gần giống