millimetre
/'mili,mi:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Milimet: Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần nghìn của một mét. Đây là đơn vị rất nhỏ, thường dùng để đo các vật có kích thước tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gap must be less than one millimetre wide. (Khe hở phải rộng chưa đến một milimet.)
- This sheet of paper is about 0.1 millimetres thick. (Tờ giấy này dày khoảng 0,1 milimet.)
- The tumor grew by three millimetres in six months. (Khối u đã phát triển thêm ba milimet trong sáu tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to the nearest millimetre": chính xác tới từng milimet.
- The engineer measured the component to the nearest millimetre. (Kỹ sư đã đo linh kiện chính xác tới từng milimet.)
"within a few millimetres": trong phạm vi vài milimet.
- The cut must be accurate within a few millimetres. (Đường cắt phải chính xác trong phạm vi vài milimet.)
Biến thể và từ gần giống
- Millimetre (danh từ, cách viết Anh-Anh): Cách viết phổ biến ở Anh và nhiều nước thuộc Khối Thịnh vượng chung.
- Millimeter (danh từ, cách viết Anh-Mỹ): Cách viết phổ biến ở Mỹ.
- mm (viết tắt): Ký hiệu quốc tế cho milimet.
- The rainfall was 25 mm. (Lượng mưa là 25 mm.)
Từ đồng nghĩa
- Thousandth of a metre: Một phần nghìn của mét (cách giải thích nghĩa đen).
- Micrometre (µm): Một đơn vị nhỏ hơn, bằng một phần nghìn của milimet, dùng trong các phép đo rất chính xác như độ dày màng mỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ chỉ đơn vị đo lường.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ chỉ đơn vị đo lường.)