milling

/'miliɳ/
Học thuật
Thân thiện
milling

A coin's milling helps prevent counterfeiting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xay, sự nghiền, sự cán: Hành động nghiền, xay hoặc cán một vật liệu (thường ngũ cốc, kim loại) thành các phần nhỏ hơn hoặc thành bột.
    • Sự khía cạnh; sự làm gờ (đồng tiền): Hành động tạo ra các rãnh hoặc đường viền gờmép của một đồng xu hoặc vật thể tròn.
    • (Từ lóng) Sự đánh nhau, sự ẩu đả: Một cuộc ẩu đả hoặc đánh nhau (cách dùng không trang trọng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The milling of wheat into flour is a key step in baking. (Việc xay lúa mì thành bột một bước quan trọng trong làm bánh.)
    • The coin's distinctive milling helps prevent counterfeiting. (Đường khía đặc trưng trên mép đồng xu giúp ngăn ngừa làm giả.)
    • There was a bit of a milling outside the pub last night. (Đã một vụ ẩu đả nhỏ bên ngoài quán rượu tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in the milling": Đang tham gia vào một cuộc ẩu đả hoặc xô đẩy trong đám đông.
    • The fans were in a milling after the controversial goal. (Các cổ động viên đã xô đẩy, ẩu đả sau bàn thắng gây tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mill (động từ): Xay, nghiền, cán.
    • They mill the grains here. (Họ xay ngũ cốcđây.)
  • Mill (danh từ): Nhà máy xay, máy nghiền, xưởng cán.
    • He works at a steel mill. (Anh ấy làm việc tại một nhà máy cán thép.)
Từ đồng nghĩa
  • Grinding (n): Sự nghiền, sự xay.
  • Crushing (n): Sự đè nát, nghiền nát.
  • Corrugation (n): Sự tạo gợn, tạo rãnh (cho mép đồng xu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "milling" với tư cách danh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "mill").

Thành ngữ liên quan
  • To mill about/around: Di chuyển xung quanh một cách vô định hoặc hỗn loạn trong một đám đông.
    • People were milling about in the town square, waiting for news. (Mọi người đi lại hỗn độn trên quảng trường thị trấn, chờ đợi tin tức.)
milling

A coin's milling helps prevent counterfeiting.

danh từ
  1. sự xay, sự nghiền, sự cán
  2. sự khía cạnh; sự làm gờ (đồng tiền)
  3. (từ lóng) sự giâ, sự đánh, sự tẩn

Từ chứa "milling"

Từ có nhắc đến "milling"