millipede
/'milipi:d/ Cách viết khác : (millipede) /'milipi:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con cuốn chiếu, động vật nhiều chân: Một loài động vật chân khớp nhỏ, có thân hình trụ dài với nhiều đốt, mỗi đốt thường có hai cặp chân. Chúng không có nọc độc và ăn thực vật mục nát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I found a millipede under the log in the garden. (Tôi tìm thấy một con cuốn chiếu dưới khúc gỗ trong vườn.)
- Millipedes are important for breaking down dead leaves in the forest. (Cuốn chiếu rất quan trọng trong việc phân hủy lá cây chết trong rừng.)
- Unlike centipedes, most millipedes are not poisonous. (Không giống như con rết, hầu hết cuốn chiếu không có nọc độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Like a millipede": Dùng để ví von về thứ gì đó có rất nhiều phần nhỏ lặp lại hoặc nhiều chân/bộ phận chuyển động.
- The conveyor belt moved with the slow, segmented grace of a millipede. (Băng chuyền di chuyển với vẻ uyển chuyển phân đoạn, chậm rãi như một con cuốn chiếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Diplopoda (n): Tên gọi khoa học của lớp Động vật nhiều chân, bao gồm các loài cuốn chiếu.
- Myriapod (n): Động vật thuộc phân ngành Nhiều chân, một nhóm lớn hơn bao gồm cả cuốn chiếu và rết.
Từ đồng nghĩa
- Thousand-legger: (tên gọi thông tục, dựa trên hình dáng) Con nhiều chân.
- Chilognath: (tên gọi khoa học cũ) Một nhóm trong lớp cuốn chiếu.
Lưu ý phân biệt
- Millipede (cuốn chiếu) khác với Centipede (con rết). Cuốn chiếu thân tròn, di chuyển chậm, mỗi đốt có hai cặp chân, ăn mùn thực vật. Rết thân dẹt, di chuyển nhanh, mỗi đốt có một cặp chân, có nọc độc và là động vật ăn thịt.
danh từ
- (động vật học) động vật nhiều chân