millithermie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Vật lý học) Militecmi: Một đơn vị đo năng lượng nhiệt, tương đương với một phần nghìn của một thermie. Đây là một đơn vị thuộc hệ mét, được sử dụng chủ yếu trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La consommation énergétique est mesurée en millithermies. (Lượng tiêu thụ năng lượng được đo bằng militecmi.)
- Cette réaction chimique dégage quelques millithermies. (Phản ứng hóa học này tỏa ra vài militecmi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong kỹ thuật và khoa học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo khoa học hoặc các tính toán liên quan đến nhiệt động lực học và năng lượng.
- Le rendement du système est calculé sur la base des millithermies produites. (Hiệu suất của hệ thống được tính toán dựa trên số militecmi được sản xuất.)
Biến thể và từ gần giống
- Thermie (danh từ giống cái): Đơn vị năng lượng nhiệt lớn hơn, tương đương với 1.000 millithermies.
- Une thermie équivaut à mille millithermies. (Một tecmi tương đương với một nghìn militecmi.)
Từ đồng nghĩa
- Unité de chaleur (cụm danh từ): Đơn vị nhiệt. (Đây là một cách diễn đạt chung chung hơn, không phải là từ đồng nghĩa chính xác về mặt đơn vị đo lường.)
danh từ giống cái
- (vật lý học) militecmi