millithermie

Học thuật
Thân thiện
millithermie

Une expérience scientifique mesure une millithermie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Vậthọc) Militecmi: Một đơn vị đo năng lượng nhiệt, tương đương với một phần nghìn của một thermie. Đâymột đơn vị thuộc hệ mét, được sử dụng chủ yếu trong các ngữ cảnh khoa học kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La consommation énergétique est mesurée en millithermies. (Lượng tiêu thụ năng lượng được đo bằng militecmi.)
    • Cette réaction chimique dégage quelques millithermies. (Phản ứng hóa học này tỏa ra vài militecmi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong kỹ thuật khoa học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo khoa học hoặc các tính toán liên quan đến nhiệt động lực học năng lượng.
    • Le rendement du système est calculé sur la base des millithermies produites. (Hiệu suất của hệ thống được tính toán dựa trên số militecmi được sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermie (danh từ giống cái): Đơn vị năng lượng nhiệt lớn hơn, tương đương với 1.000 millithermies.
    • Une thermie équivaut à mille millithermies. (Một tecmi tương đương với một nghìn militecmi.)
Từ đồng nghĩa
  • Unité de chaleur (cụm danh từ): Đơn vị nhiệt. (Đâymột cách diễn đạt chung chung hơn, không phảitừ đồng nghĩa chính xác về mặt đơn vị đo lường.)
millithermie

Une expérience scientifique mesure une millithermie.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) militecmi