millpond

millpond

The old millpond reflects the red millhouse and a large wooden waterwheel.

Định nghĩa

Danh từ: - Ao cối xay: Một ao nhân tạo được hình thành bằng cách đắp đập dòng suối để tạo ra một cột nước (đầu nước) đủ áp lực quay bánh xe của cối xay (thường cối xay nước).

dụ sử dụng
  • (Cái ao cối xay vẫn tĩnh lặng êm đềm, phản chiếu những cây mùa thu.)
  • (Họ đã xây một con đập để tạo ra một ao cối xay cho bánh xe nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as calm as a millpond": Thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả mặt nước (thường biển hoặc hồ) rất phẳng lặng, không sóng gió.
    • The sea was as calm as a millpond this morning. (Biển sáng nay phẳng lặng như mặt ao cối xay.)
Biến thể từ gần giống
  • Millpond (n): không biến thể trực tiếp; nhưng liên quan đến:
    • Millrace (n): dòng nước chảy mạnh dẫn từ ao cối xay đến bánh xe nước.
    • Milldam (n): con đập dùng để tạo thành ao cối xay.
Từ đồng nghĩa
  • Reservoir: hồ chứa nước (nhưng thường lớn hơn dùng cho nhiều mục đích).
  • Pond: ao (nói chung, không nhất thiết dùng cho cối xay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "millpond", nhưng có thể ghép với động từ chỉ trạng thái:
    • "to sit like a millpond": ngồi yên lặng, không động đậy.
      • The cat sat like a millpond, watching the mouse. (Con mèo ngồi yên như mặt ao cối xay, quan sát con chuột.)
Thành ngữ liên quan
  • "as smooth as a millpond": mịn màng, êm ả (thường nói về mặt nước hoặc bề mặt).
    • The lake was as smooth as a millpond, perfect for rowing. (Mặt hồ mịn màng như mặt ao cối xay, hoàn hảo để chèo thuyền.)
  • "still as a millpond": tĩnh lặng tuyệt đối (thường nói về thời tiết hoặc không khí).
    • The air was still as a millpond, not a leaf moved. (Không khí tĩnh lặng như mặt ao cối xay, không một chiếc động đậy.)

Từ chứa "millpond"