mill-pond
/'milpɔnd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bể nước máy xay: Một cái ao hoặc hồ chứa nước nhân tạo, được tạo ra để cung cấp nước và sức nước cho việc vận hành một cối xay (thường là cối xay bột hoặc cối xay cưa).
- Mặt nước rất phẳng lặng: (Nghĩa mở rộng) Dùng để miêu tả một mặt hồ, biển hoặc đại dương cực kỳ yên tĩnh và phẳng lặng, không có sóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old mill-pond is now a habitat for ducks and frogs. (Bể nước máy xay cũ giờ là nơi sinh sống của vịt và ếch.)
- After the storm passed, the sea became like a mill-pond. (Sau khi cơn bão đi qua, mặt biển trở nên phẳng lặng như mặt hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like a mill-pond": (thành ngữ so sánh) cực kỳ phẳng lặng, không gợn sóng.
- The lake was like a mill-pond at dawn, perfectly reflecting the mountains. (Mặt hồ lúc bình minh phẳng lặng như gương, phản chiếu hoàn hảo những ngọn núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Millrace (n): Máng dẫn nước đến bánh xe của cối xay.
- Millstream (n): Dòng suối cung cấp nước cho cối xay hoặc chảy ra từ bể nước máy xay.
Từ đồng nghĩa
- Reservoir: hồ chứa nước.
- Pool: ao, vũng nước.
- (Khi nói về sự phẳng lặng) Glassy surface: mặt nước phẳng như gương.
Thành ngữ liên quan
- "(as) smooth/calm as a mill-pond": phẳng lặng như mặt hồ.
- The bay was as calm as a mill-pond, ideal for kayaking. (Vịnh phẳng lặng như mặt hồ, lý tưởng để chèo thuyền kayak.)
danh từ
- bể nước máy xay (bể nước chứa nước của nhà máy xay)
Idioms
- like a mill-pondsóng yên bể lặng