millwright

/'milrait/
Học thuật
Thân thiện
millwright

A millwright assembles a large gear mechanism in an industrial workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ cối xay: Một người thợ chuyên thiết kế, lắp đặt, sửa chữa bảo dưỡng các máy móc, thiết bị khí trong các nhà máy xay xát (như cối xay bột, cối xay gạo) hoặc các nhà máy công nghiệp nói chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old mill needed repairs, so they hired a skilled millwright. (Cối xay cần sửa chữa, vậy họ đã thuê một người thợ cối xay lành nghề.)
    • A millwright is responsible for assembling the large industrial machinery. (Một thợ cối xay chịu trách nhiệm lắp ráp các máy móc công nghiệp lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh công nghiệp hiện đại, "millwright" thường chỉ những kỹ thuật viên khí chuyên lắp đặt, căn chỉnh, bảo trì sửa chữa các máy móc hạng nặng, hệ thống truyền động thiết bị quay trong các nhà máy sản xuất.
Biến thể từ gần giống
  • Millwork (n): Công việc chế tạo, lắp đặt máy móc cho nhà máy xay xát hoặc nhà máy; đồ gỗ được sản xuất tại xưởng cưa.
  • Wright (n): (Một thành tố thường thấy trong các từ ghép) Người thợ thủ công, người chế tạo ( dụ: shipwright - thợ đóng tàu, wheelwright - thợ làm bánh xe).
Từ đồng nghĩa
  • Industrial mechanic: Thợ khí công nghiệp.
  • Machinery erector: Thợ lắp đặt máy móc.
millwright

A millwright assembles a large gear mechanism in an industrial workshop.

danh từ
  1. thợ cối xay