millénaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hàng nghìn, kéo dài một nghìn năm: Dùng để mô tả một cái gì đó có số lượng hàng nghìn hoặc có tuổi thọ, thời gian tồn tại lên đến một nghìn năm.
- (Đã) nghìn năm: Nhấn mạnh thời gian rất lâu, thường ám chỉ truyền thống, lịch sử lâu đời.
Danh từ giống đực:
- Thiên kỷ, thời gian nghìn năm: Một khoảng thời gian dài một nghìn năm.
- Lễ kỷ niệm một nghìn năm: Buổi lễ, sự kiện đánh dấu tròn một nghìn năm của một sự kiện lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une tradition millénaire unit les habitants de cette région. (Một truyền thống nghìn năm gắn kết người dân vùng này.)
- On a découvert les vestiges d'une civilisation millénaire. (Người ta đã phát hiện ra tàn tích của một nền văn minh nghìn năm.)
- Danh từ:
- Cette coutume existe depuis des millénaires. (Tập tục này đã tồn tại từ bao thiên kỷ.)
- La ville a célébré son millénaire l'année dernière. (Thành phố đã tổ chức lễ kỷ niệm một nghìn năm của mình vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le troisième millénaire": thiên niên kỷ thứ ba (từ năm 2001 đến 3000).
- Nous vivons au début du troisième millénaire. (Chúng ta đang sống ở buổi đầu của thiên niên kỷ thứ ba.)
- "Un conflit millénaire": một cuộc xung đột kéo dài cả nghìn năm, ám chỉ mối thù truyền kiếp, rất lâu đời.
- Les deux peuples tentent de dépasser un conflit millénaire. (Hai dân tộc đang cố gắng vượt qua một cuộc xung đột nghìn năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Millénarisme (danh từ giống đực): thuyết thiên niên, niềm tin tôn giáo vào một thời đại hoàng kim sắp tới kéo dài một nghìn năm.
- Millésime (danh từ giống đực): năm sản xuất (rượu vang, rượu mạnh); năm đúc (tiền xu).
- Bimillénaire (tính từ/danh từ): hai nghìn năm; lễ kỷ niệm hai nghìn năm.
Từ đồng nghĩa
- Pour "millénaire" (tính từ): séculaire (lâu đời, thế kỷ), ancien (cổ xưa), vénérable (đáng kính, cổ kính).
- Pour "millénaire" (danh từ): âge (thời đại), ère (kỷ nguyên), période de mille ans (thời kỳ nghìn năm).
Thành ngữ liên quan
- "De mémoire de millénaire": từ trong ký ức xa xưa nhất, chưa từng thấy bao giờ (nhấn mạnh sự hiếm có hoặc chưa từng xảy ra).
- Une telle sécheresse, c'est du jamais vu de mémoire de millénaire. (Một đợt hạn hán như thế này, từ nghìn năm có nhớ đến giờ chưa từng thấy.)
tính từ
- hàng nghìn
- Chiffre millénairesố hàng nghìn
- (đã) nghìn năm
- Arbre millénairecây nghìn năm
- Tradition millénairetruyền thống nghìn năm
danh từ giống đực
- thời gian nghìn năm, thiên kỷ
- Depuis des millénairestừ bao nghìn năm
- lễ kỷ niệm một nghìn năm
- Le millénaire de la fondation d'une villelễ kỷ niệm một nghìn năm ngày thành lập một thành phố