millénium
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Tôn giáo, Sử học) Thời gian trị vì nghìn năm: Giai đoạn một nghìn năm mà Chúa Cứu Thế sẽ trị vì trên trái đất, theo một số truyền thuyết tôn giáo.
- (Nghĩa rộng) Thời kỳ hoàng kim: Một giai đoạn dài hạnh phúc, thịnh vượng và hòa bình lý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Certaines croyances religieuses évoquent un millénium de paix. (Một số tín ngưỡng tôn giáo nhắc đến một thiên niên kỷ trị vì hòa bình.)
- Les poètes décrivent parfois cet âge comme un millénium. (Các nhà thơ đôi khi miêu tả thời đại đó như một thời kỳ hoàng kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "attendre le millénium": chờ đợi thời kỳ hoàng kim.
- Ils attendent le millénium avec espoir. (Họ chờ đợi thời kỳ hoàng kim với hy vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Millénaire (adj, nm): (thuộc về) một nghìn năm; khoảng thời gian một nghìn năm.
- un anniversaire millénaire (một lễ kỷ niệm một nghìn năm)
Từ đồng nghĩa
- Âge d'or: thời đại hoàng kim.
- Règne de mille ans: triều đại nghìn năm.
danh từ giống đực
- (tôn giáo, (sử học)) thời gian trị vì nghìn năm (của chúa cứu thế)
- (nghĩa rộng) thời kỳ hoàng kim