milpa
/'milpə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nương rẫy: Một hệ thống canh tác nông nghiệp truyền thống ở Trung Mỹ, nơi người ta trồng xen canh nhiều loại cây trồng như ngô, đậu và bí trên cùng một mảnh đất. Phương pháp này thường liên quan đến việc luân canh và để đất nghỉ ngơi sau một số vụ canh tác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer cultivates corn, beans, and squash in his milpa. (Người nông dân trồng ngô, đậu và bí trên nương rẫy của mình.)
- Traditional milpa agriculture supports biodiversity. (Canh tác nương rẫy truyền thống hỗ trợ đa dạng sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "milpa system": hệ thống canh tác nương rẫy.
- The milpa system is a sustainable form of agriculture. (Hệ thống nương rẫy là một hình thức canh tác bền vững.)
Biến thể và từ gần giống
- Swidden (n): Một thuật ngữ nhân học khác chỉ hình thức canh tác nương rẫy, làm rẫy bằng cách đốt và phát quang.
- Slash-and-burn agriculture (n): Nông nghiệp đốt rẫy làm nương, một phương pháp tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Clearing: bãi rẫy, nơi đất được phát quang để canh tác.
- Plot of land: mảnh đất canh tác.