milter
/'miltə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá đực trong mùa sinh sản: Chỉ một con cá đực, đặc biệt là cá hồi hoặc cá hương, đang trong thời kỳ sinh sản và có tinh dịch (sữa) phát triển.
- Cá có tinh dịch: Thuật ngữ chuyên ngành để chỉ cá đực đã trưởng thành về mặt sinh dục và có khả năng tiết ra chất dịch sinh sản (milt).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The angler could tell it was a milter by its distinctive hooked jaw. (Người câu cá có thể nhận ra đó là một con cá đực trong mùa sinh sản nhờ cái hàm dưới cong đặc trưng của nó.)
- During spawning season, the milters compete fiercely for females. (Trong mùa sinh sản, những con cá đực cạnh tranh nhau rất khốc liệt để giành con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về ngư nghiệp, sinh học cá hoặc trong câu cá thể thao. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Từ này thường được dùng để phân biệt với "spawner" (cá đang sinh sản nói chung) hoặc "hen" (cá cái trong mùa sinh sản).
Biến thể và từ gần giống
- Milt (danh từ): Tinh dịch, sữa cá.
- The milt is released to fertilize the eggs. (Tinh dịch được phóng ra để thụ tinh cho trứng.)
- Spawning male (cụm danh từ): Cá đực sinh sản. (Cách diễn đạt thông thường hơn, ít chuyên môn hơn).
Từ đồng nghĩa
- Spawning male fish: Cá đực đang sinh sản.
- Male fish in breeding condition: Cá đực trong điều kiện sinh sản.
Lưu ý
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "milter" do tính chất chuyên ngành hẹp của nó.
- Từ này đối lập với "hen" (cá cái trong mùa sinh sản).
danh từ
- cá có tinh dịch, cá đực (trong mùa sinh sản)