milter

/'miltə/
Học thuật
Thân thiện
milter

A male salmon, or milter, swims upstream in a clear river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đực trong mùa sinh sản: Chỉ một con đực, đặc biệt hồi hoặc hương, đang trong thời kỳ sinh sản tinh dịch (sữa) phát triển.
    • tinh dịch: Thuật ngữ chuyên ngành để chỉ đực đã trưởng thành về mặt sinh dục khả năng tiết ra chất dịch sinh sản (milt).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The angler could tell it was a milter by its distinctive hooked jaw. (Người câu có thể nhận ra đó một con đực trong mùa sinh sản nhờ cái hàm dưới cong đặc trưng của .)
    • During spawning season, the milters compete fiercely for females. (Trong mùa sinh sản, những con đực cạnh tranh nhau rất khốc liệt để giành con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về ngư nghiệp, sinh học hoặc trong câuthể thao. ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Từ này thường được dùng để phân biệt với "spawner" ( đang sinh sản nói chung) hoặc "hen" ( cái trong mùa sinh sản).
Biến thể từ gần giống
  • Milt (danh từ): Tinh dịch, sữa .
    • The milt is released to fertilize the eggs. (Tinh dịch được phóng ra để thụ tinh cho trứng.)
  • Spawning male (cụm danh từ): đực sinh sản. (Cách diễn đạt thông thường hơn, ít chuyên môn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Spawning male fish: đực đang sinh sản.
  • Male fish in breeding condition: đực trong điều kiện sinh sản.
Lưu ý
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "milter" do tính chất chuyên ngành hẹp của .
  • Từ này đối lập với "hen" ( cái trong mùa sinh sản).
milter

A male salmon, or milter, swims upstream in a clear river.

danh từ
  1. tinh dịch, đực (trong mùa sinh sản)