mimetic

/mi'metik/
Học thuật
Thân thiện
mimetic

The butterfly's mimetic coloring helps it blend into the leaves.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính bắt chước, mô phỏng: Chỉ đặc tính của một sự vật, hành vi hoặc tác phẩm nghệ thuật sao chép, mô phỏng lại hình dáng, đặc điểm hoặc hành động của một sự vật khác.
    • tài bắt chước: Dùng để mô tả khả năng đặc biệt của một người hoặc sinh vật trong việc mô phỏng một cách tài tình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist's work is highly mimetic, perfectly capturing the texture of real leaves. (Tác phẩm của nghệ sĩ này tính mô phỏng rất cao, tái hiện hoàn hảo kết cấu của những chiếc thật.)
    • Some animals have mimetic abilities to blend in with their environment for protection. (Một số loài động vật khả năng bắt chước để hòa lẫn với môi trường nhằm tự vệ.)
    • The mimetic quality of his acting made the character feel incredibly real. (Tài bắt chước trong diễn xuất của anh ấy khiến nhân vật trở nêncùng chân thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lý thuyết văn học nghệ thuật: "Mimetic" thường được dùng để chỉ lý thuyết cho rằng nghệ thuật sự mô phỏng thực tại.
    • Aristotle's Poetics discusses the mimetic nature of tragedy. (Thi pháp học của Aristotle bàn về bản chất mô phỏng của bi kịch.)
  • Trong sinh học: Chỉ hiện tượng sinh vật tiến hóa để bắt chước hình dáng của một loài khác (ngụy trang) hoặc một phần của môi trường.
    • The stick insect is a classic example of mimetic adaptation. (Con bọ que một dụ kinh điển về sự thích nghi bắt chước.)
Biến thể từ gần giống
  • Mimesis (danh từ): Sự mô phỏng, bắt chước; khái niệm trung tâm trong mỹ học lý thuyết nghệ thuật.
    • The novel is praised for its powerful mimesis of urban life. (Cuốn tiểu thuyết được khen ngợi sự mô phỏng đầy sức mạnh về đời sống đô thị.)
  • Mime (danh từ/động từ): Nghệ thuật kịch câm; hành động diễn đạt bằng cử chỉ, điệu bộ không lời.
  • Mimic (động từ/danh từ): Bắt chước; người hoặc vật tài bắt chước.
Từ đồng nghĩa
  • Imitative: tính bắt chước.
  • Representational: Mang tính tái hiện, biểu diễn (thường trong nghệ thuật).
  • Mimicking: Đang bắt chước (tính từ động từ).
Từ trái nghĩa
  • Nonrepresentational: Không mang tính tái hiện, trừu tượng.
  • Original: Nguyên bản, độc đáo.
  • Authentic: Chân thực, nguyên gốc.
mimetic

The butterfly's mimetic coloring helps it blend into the leaves.

tính từ
  1. bắt chước; tài bắt chước

Từ tương tự