mimicry

/'mimikri/
Học thuật
Thân thiện
mimicry

A harmless insect uses mimicry to look like a leaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bắt chước, tài bắt chước: Hành động hoặc khả năng sao chép cử chỉ, giọng nói, hoặc hành vi của người khác hoặc của một vật khác.
    • Vật giống hệt (vật khác): Một vật hình dáng hoặc đặc điểm rất giống với một vật khác.
    • (Động vật học) Sự giả dạng, sự ngụy trang: Hiện tượng một loài động vật tiến hóa để ngoại hình giống hệt một loài khác hoặc các vật thể tự nhiên (như cành cây, cây) nhằm mục đích ngụy trang tự vệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His mimicry of the teacher's accent was so accurate that everyone laughed. (Tài bắt chước giọng của giáo viên của anh ấy chính xác đến mức mọi người đều cười.)
    • The insect's mimicry of a dead leaf is a perfect example of camouflage. (Sự giả dạng thành chiếc khô của con côn trùng một dụ hoàn hảo về ngụy trang.)
    • The artist's work is a brilliant mimicry of the classical style. (Tác phẩm của nghệ sĩ đó một sự bắt chước tài tình phong cách cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Protective mimicry" (Bắt chước để tự vệ): Trong sinh học, chỉ hiện tượng một loài vô hại tiến hóa để giống một loài độc hại hoặc nguy hiểm, nhằm xua đuổi kẻ săn mồi.

    • The harmless hoverfly exhibits protective mimicry by resembling a wasp. (Con ruồi giả ong vô hại thể hiện sự bắt chước để tự vệ bằng cách giống hệt một con ong bắp cày.)
  • "Aggressive mimicry" (Bắt chước để tấn công): Trong sinh học, chỉ hiện tượng một loài săn mồi hoặc ký sinh tiến hóa để giống con mồi hoặc vật chủ của , nhằm tiếp cận tấn công dễ dàng hơn.

    • The anglerfish uses aggressive mimicry, with a lure that mimics prey to attract smaller fish. ( vây chân sử dụng sự bắt chước để tấn công, với một cái mồi giả dạng con mồi để thu hút những con nhỏ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mimic (Danh từ/Động từ):

    • Danh từ: Người hoặc vật tài bắt chước.
      • He is a talented mimic. (Anh ấy một người bắt chước tài năng.)
    • Động từ: Bắt chước, mô phỏng.
      • Some parrots can mimic human speech. (Một số con vẹt có thể bắt chước tiếng người.)
  • Mimesis (Danh từ): Thuật ngữ học thuật thường dùng trong sinh học, nghệ thuật hoặc văn học để chỉ sự mô phỏng, bắt chước tự nhiên hoặc hiện thực.

Từ đồng nghĩa
  • Imitation: Sự mô phỏng, bắt chước (nghĩa rộng, có thể không chính xác hoàn toàn).
  • Impersonation: Sự đóng giả, nhại lại (thường chỉ về người).
  • Camouflage: Sự ngụy trang (tập trung vào mục đích che giấu).
  • Aping: Sự bắt chước một cách máy móc, vụng về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "mimicry" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "mimic".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "mimicry".)

mimicry

A harmless insect uses mimicry to look like a leaf.

danh từ
  1. sự bắt chước, tài bắt chước
  2. vật giống hệt (vật khác)
  3. (động vật học), (như) mimesis

Từ đồng nghĩa