apery

/'eipəri/
Học thuật
Thân thiện
apery

A child engages in playful apery by copying her friend's dance moves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bắt chước lố lăng, trò khỉ: Hành động bắt chước một cách vụng về, ngu xuẩn hoặc quá đáng, thường với mục đích chế nhạo hoặc gây cười.
    • Chuồng khỉ: (Nghĩa , ít dùng) Nơi nuôi nhốt khỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant apery of the teacher's mannerisms annoyed the whole class. (Trò bắt chước lố lăng những cử chỉ của giáo viên một cách liên tục của anh ta đã làm phiền cả lớp.)
    • The comedian's act was nothing but cheap apery. (Màn trình diễn của danh hài đó chẳng qua chỉ trò bắt chước rẻ tiền.)
    • In the old zoo, the apery was a popular attraction. (Trong sở thú , chuồng khỉ một điểm thu hút phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blind apery": Sự bắt chước mù quáng, không hiểu bản chất.
    • Innovation requires more than just blind apery of successful models. (Sự đổi mới đòi hỏi nhiều hơn chỉ bắt chước mù quáng các mô hình thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Ape (động từ): Bắt chước một cách lố bịch.
    • He aped the walking style of the famous actor. (Hắn bắt chước lố bịch dáng đi của nam diễn viên nổi tiếng.)
  • Aper (danh từ): Người hay bắt chước, kẻ bắt chước.
    • He was known as a mere aper of current trends. (Anh ta được biết đến như một kẻ chỉ biết bắt chước các xu hướng hiện tại.)
Từ đồng nghĩa
  • Mimicry: Sự bắt chước (có thể trung lập hoặc khéo léo hơn).
  • Imitation: Sự mô phỏng, bắt chước.
  • Parody: Sự nhại lại, chế giễu (thường chủ đích nghệ thuật rõ ràng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Originality: Tính nguyên bản, độc đáo.
  • Authenticity: Tính chân thực, xác thực.
apery

A child engages in playful apery by copying her friend's dance moves.

danh từ
  1. sự bắt chước lố lăng
  2. trò khỉ, trò bắt chước
  3. chuồng khỉ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống