mimique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Nghệ thuật làm điệu bộ: Chỉ kỹ thuật hoặc nghệ thuật diễn đạt ý nghĩ, cảm xúc thông qua cử chỉ, động tác cơ thể và nét mặt mà không dùng lời nói.
- Điệu mặt, điệu bộ: Chỉ một cử chỉ, biểu cảm khuôn mặt hoặc động tác cơ thể cụ thể được dùng để truyền đạt một ý nào đó.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến nghệ thuật diễn xuất bằng điệu bộ (kịch câm): Mô tả những gì liên quan đến việc diễn đạt không lời.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les acteurs de mime maîtrisent parfaitement la mimique. (Các diễn viên kịch câm thành thạo nghệ thuật điệu bộ.)
- Une simple mimique de sa part suffisait à nous faire rire. (Chỉ một điệu bộ đơn giản của anh ấy cũng đủ làm chúng tôi cười.)
Tính từ:
- C'est un langage essentiellement mimique. (Đó là một ngôn ngữ chủ yếu dựa trên điệu bộ.)
- Il a une expression mimique très riche. (Anh ấy có khả năng biểu cảm bằng điệu bộ rất phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jeu mimique": lối diễn xuất bằng điệu bộ.
- L'acteur est célèbre pour son jeu mimique subtil. (Nam diễn viên nổi tiếng với lối diễn xuất bằng điệu bộ tinh tế.)
Biến thể và từ liên quan
- Mime (danh từ): diễn viên kịch câm; nghệ thuật kịch câm.
- Mimer (động từ): diễn tả bằng điệu bộ, bắt chước.
- Il mime la marche d'un homme fatigué. (Anh ấy diễn tả bằng điệu bộ dáng đi của một người mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Geste: cử chỉ, điệu bộ.
- Expression faciale: biểu cảm khuôn mặt.
- Pantomime (khi nói về nghệ thuật): kịch câm.
Thành ngữ liên quan
- "Parler par mimique": nói chuyện bằng điệu bộ.
- Ne pouvant pas faire de bruit, ils se parlèrent par mimique. (Không thể gây tiếng động, họ đã nói chuyện với nhau bằng điệu bộ.)
tính từ
- xem mime
- Pièce mimiquebản kịch câm
- bằng điệu bộ
- Langue mimiquengôn ngữ bằng điệu bộ
danh từ giống cái
- nghệ thuật làm điệu bộ
- điệu mặt, điệu bộ
- Une mimique très expressiveđiệu mặt rất diễn cảm