mimique

tính từ
  1. xem mime
    • Pièce mimique
      bản kịch câm
  2. bằng điệu bộ
    • Langue mimique
      ngôn ngữ bằng điệu bộ
danh từ giống cái
  1. nghệ thuật làm điệu bộ
  2. điệu mặt, điệu bộ
    • Une mimique très expressive
      điệu mặt rất diễn cảm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "mimique"

mimique
Une actrice utilise une mimique expressive pour communiquer sans mots.