mimique

Học thuật
Thân thiện
mimique

Une actrice utilise une mimique expressive pour communiquer sans mots.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Nghệ thuật làm điệu bộ: Chỉ kỹ thuật hoặc nghệ thuật diễn đạt ý nghĩ, cảm xúc thông qua cử chỉ, động tác cơ thể nét mặt không dùng lời nói.
    • Điệu mặt, điệu bộ: Chỉ một cử chỉ, biểu cảm khuôn mặt hoặc động tác cơ thể cụ thể được dùng để truyền đạt một ý nào đó.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến nghệ thuật diễn xuất bằng điệu bộ (kịch câm): Mô tả những liên quan đến việc diễn đạt không lời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les acteurs de mime maîtrisent parfaitement la mimique. (Các diễn viên kịch câm thành thạo nghệ thuật điệu bộ.)
    • Une simple mimique de sa part suffisait à nous faire rire. (Chỉ một điệu bộ đơn giản của anh ấy cũng đủ làm chúng tôi cười.)
  • Tính từ:

    • C'est un langage essentiellement mimique. (Đómột ngôn ngữ chủ yếu dựa trên điệu bộ.)
    • Il a une expression mimique très riche. (Anh ấy khả năng biểu cảm bằng điệu bộ rất phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jeu mimique": lối diễn xuất bằng điệu bộ.
    • L'acteur est célèbre pour son jeu mimique subtil. (Nam diễn viên nổi tiếng với lối diễn xuất bằng điệu bộ tinh tế.)
Biến thể từ liên quan
  • Mime (danh từ): diễn viên kịch câm; nghệ thuật kịch câm.
  • Mimer (động từ): diễn tả bằng điệu bộ, bắt chước.
    • Il mime la marche d'un homme fatigué. (Anh ấy diễn tả bằng điệu bộ dáng đi của một người mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Geste: cử chỉ, điệu bộ.
  • Expression faciale: biểu cảm khuôn mặt.
  • Pantomime (khi nói về nghệ thuật): kịch câm.
Thành ngữ liên quan
  • "Parler par mimique": nói chuyện bằng điệu bộ.
    • Ne pouvant pas faire de bruit, ils se parlèrent par mimique. (Không thể gây tiếng động, họ đã nói chuyện với nhau bằng điệu bộ.)
mimique

Une actrice utilise une mimique expressive pour communiquer sans mots.

tính từ
  1. xem mime
    • Pièce mimique
      bản kịch câm
  2. bằng điệu bộ
    • Langue mimique
      ngôn ngữ bằng điệu bộ
danh từ giống cái
  1. nghệ thuật làm điệu bộ
  2. điệu mặt, điệu bộ
    • Une mimique très expressive
      điệu mặt rất diễn cảm

Từ có nhắc đến "mimique"