mimodrame
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bản kịch câm: Một vở kịch hoặc một phần của vở kịch trong đó các diễn viên diễn đạt câu chuyện, cảm xúc và hành động hoàn toàn thông qua cử chỉ, điệu bộ và nét mặt, không sử dụng lời nói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le célèbre mimodrame de Marcel Marceau a captivé le public. (Bản kịch câm nổi tiếng của Marcel Marceau đã cuốn hút khán giả.)
- Ils ont présenté un mimodrame émouvant sur le thème de la solitude. (Họ đã trình diễn một bản kịch câm cảm động về chủ đề cô đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un mimodrame classique": Một bản kịch câm theo phong cách cổ điển, thường tuân theo các quy ước biểu đạt cơ thể truyền thống.
- L'artiste a interprété un mimodrame classique inspiré de la Commedia dell'arte. (Nghệ sĩ đã diễn một bản kịch câm cổ điển lấy cảm hứng từ Commedia dell'arte.)
"Le langage du mimodrame": Cách thức hoặc hệ thống biểu đạt đặc trưng của nghệ thuật kịch câm.
- Pour comprendre le mimodrame, il faut apprendre son langage corporel spécifique. (Để hiểu bản kịch câm, cần phải học ngôn ngữ cơ thể đặc thù của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Mime (danh từ giống đực): Nghệ sĩ kịch câm; cũng có thể chỉ nghệ thuật kịch câm nói chung.
- Le mime est un artiste du silence. (Nghệ sĩ kịch câm là một nghệ sĩ của sự im lặng.)
Pantomime (danh từ giống cái): Một hình thức biểu diễn tương tự kịch câm, thường có tính kể chuyện và đôi khi kết hợp với âm nhạc.
- La pantomime est un art théâtral très ancien. (Kịch cử điệu là một nghệ thuật sân khấu rất cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
- Pièce muette: Vở kịch không lời (cách diễn đạt ít phổ biến hơn).
- Représentation gestuelle: Buổi biểu diễn bằng cử chỉ.
Thành ngữ liên quan
- Être expressif comme un mimodrame: Rất biểu cảm, diễn đạt rõ ràng mà không cần lời nói (so sánh).
- Avec ses mains, il était expressif comme un mimodrame. (Với đôi tay của mình, anh ấy biểu cảm như một bản kịch câm.)