mimus

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành sinh vật học): - Chi Mimus: Chi điển hình của họ Mimidae (họ Nhại), bao gồm các loài chim nhại (mockingbird).

dụ sử dụng
  • (Chi Mimus nổi tiếng với khả năng bắt chước tiếng hót của các loài chim khác.)
  • (Các nhà khoa học đã xác định được một số loài trong chi Mimus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mimus polyglottos": Tên khoa học của loài chim nhại phương Bắc (Northern Mockingbird), loài phổ biến nhất trong chi Mimus.

    • The mimus polyglottos is the state bird of five US states. (Chim nhại phương Bắc loài chim biểu tượng của năm bang Hoa Kỳ.)
  • "family Mimidae": Họ Nhại, bao gồm chi Mimus các chi khác như Toxostoma (chim đuôi dài).

    • The mimus is a key genus within the Mimidae family. (Chi Mimus một chi quan trọng trong họ Nhại.)
Biến thể từ gần giống
  • Mimidae (danh từ): Họ Nhại, họ chim bao gồm chim nhại, chim đuôi dài các loài tương tự.

    • The Mimidae family is known for vocal mimicry. (Họ Nhại nổi tiếng với khả năng bắt chước giọng.)
  • Mockingbird (danh từ, tiếng Anh thông dụng): Chim nhại, tên gọi chung cho các loài thuộc chi Mimus.

    • A mockingbird sang outside my window. (Một con chim nhại hót bên ngoài cửa sổ của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Mockingbird: Tên thông dụng của các loài trong chi Mimus.
  • Mimic thrush: (ít dùng) Chim hét bắt chước, một tên gọi khác của chim nhại.
Các cụm từ liên quan
  • Genus mimus: Chi Mimus (trong phân loại sinh học).
    • The genus mimus includes about 17 species. (Chi Mimus bao gồm khoảng 17 loài.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "mimus" trong tiếng Anh, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống