mimosa
/mi'mouzə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây xấu hổ, cây trinh nữ: Một loại cây thuộc họ Đậu (Fabaceae), thường có lá kép, khép lại khi bị chạm vào và hoa nhỏ màu hồng hoặc trắng.
- Cây keo: Một số loài thuộc chi Mimosa, đặc biệt là các loài cây bụi hoặc cây thân gỗ nhiệt đới và cận nhiệt đới, thường có hoa dạng cầu màu vàng.
- Một loại cocktail: Một thức uống hỗn hợp phổ biến chứa rượu sâm banh (hoặc rượu vang sủi tăm khác) và nước cam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Thực vật):
- The mimosa in our garden folds its leaves when touched. (Cây xấu hổ trong vườn chúng tôi khép lá lại khi bị chạm vào.)
- The hillside was covered with yellow mimosa flowers. (Sườn đồi được phủ đầy hoa keo vàng.)
- Danh từ (Đồ uống):
- She ordered a mimosa for brunch. (Cô ấy gọi một ly mimosa cho bữa ăn trưa muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mimosa pudica": Tên khoa học của cây xấu hổ, cây trinh nữ, nổi tiếng với phản ứng khép lá nhanh chóng.
- Mimosa pudica is a common houseplant. (Cây trinh nữ là một loại cây cảnh trong nhà phổ biến.)
- "Mimosa hostilis": Tên một loài cây có nguồn gốc từ châu Mỹ, được biết đến với vỏ cây có công dụng.
- The root bark of Mimosa hostilis is used in traditional dyeing. (Vỏ rễ của cây Mimosa hostilis được dùng trong nhuộm truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Acacia (n): Cây keo. (Một chi thực vật khác, đôi khi bị nhầm lẫn với mimosa do có hoa tương tự.)
- Sensitive plant (n): Cây xấu hổ, cây trinh nữ. (Tên gọi thông thường khác của .)
- Buck's fizz (n): Một loại cocktail tương tự mimosa, có tỷ lệ rượu sâm banh và nước cam khác.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Thực vật): Cây nhạy cảm (sensitive plant), cây khiêm nhường (humble plant).
- Danh từ (Đồ uống): Cocktail sâm banh cam (champagne orange cocktail).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ từ "mimosa").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mimosa").
danh từ
- (thực vật học) cây xấu hổ, cây trinh n