minéralier

Học thuật
Thân thiện
minéralier

Un minéralier traverse l'océan avec une cargaison de minerai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tàu chở quặng: Một loại tàu biển được thiết kế đặc biệt để vận chuyển quặng khoáng sản (như quặng sắt, than đá, xít) với số lượng lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le minéralier a quitté le port de Dakar chargé de fer. (Chiếc tàu chở quặng đã rời cảng Dakar với đầy quặng sắt.)
    • Un minéralier géant peut transporter plusieurs centaines de milliers de tonnes de minerai. (Một chiếc tàu chở quặng khổng lồ có thể chở vài trăm nghìn tấn quặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Minéralier vraquier": Cụm từ này nhấn mạnh đâymột loại tàu chở hàng rời (vraquier), thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hàng hải để phân biệt với các tàu chở container hoặc dầu.
    • Ce minéralier vraquier est spécialisé dans le transport de la bauxite. (Chiếc tàu chở quặng hàng rời này chuyên chở xít.)
Biến thể từ gần giống
  • Minéralière (danh từ giống cái): Dạng giống cái của từ này, nhưng cách dùng nghĩa hoàn toàn giống danh từ giống đực "minéralier". Sự khác biệt chỉ về mặt ngữ pháp giống.
  • Navire minéralier (cụm danh từ): Tàu chở quặng. Đâycách diễn đạt đầy đủ hơn.
  • Vraquier (danh từ giống đực): Tàu chở hàng rời. Đâytừ rộng hơn, "minéralier" là một loại "vraquier" chuyên biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Bateau-citerne pour minerais (ít phổ biến hơn): Tàu chứa cho quặng.
  • Navire transporteur de minerais: Tàu vận chuyển quặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "minéralier".

minéralier

Un minéralier traverse l'océan avec une cargaison de minerai.

danh từ giống đực
  1. tàu chở quặng

Từ gần giống