minacity

/mi'næsiti/
Học thuật
Thân thiện
minacity

The dark clouds gathered with a sense of minacity over the valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất đe dọa, sự hăm dọa: "Minacity" trạng thái, đặc tính hoặc bản chất mang tính đe dọa, gây ra sự sợ hãi hoặc lo lắng về một điều xấu sắp xảy ra. Từ này diễn tả sự đe dọa tiềm ẩn hoặc rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The minacity in his voice made everyone in the room uneasy. (Tính chất đe dọa trong giọng nói của anh ta khiến mọi người trong phòng cảm thấy bất an.)
    • The dark clouds carried a certain minacity, promising a severe storm. (Những đám mây đen mang một sự hăm dọa nhất định, báo hiệu một cơn bão dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The minacity of the situation": Sự đe dọa của tình huống.
    • The political tension was defined by its palpable minacity. (Căng thẳng chính trị được định hình bởi tính chất đe dọa rõ rệt của .)
Biến thể từ gần giống
  • Minacious (adj): mang tính đe dọa, hăm dọa.
    • He gave her a minacious look. (Anh ta ném cho ấy một cái nhìn đầy đe dọa.)
  • Minatorily (adv): một cách đe dọa.
    • He spoke minatorily. (Anh ta nói một cách đe dọa.)
Từ đồng nghĩa
  • Threat (n): mối đe dọa.
  • Menace (n): sự đe dọa, mối nguy hiểm.
  • Intimidation (n): sự hăm dọa, sự đe dọa.
Lưu ý
  • "Minacity" một từ tính học thuật cao, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Các từ đồng nghĩa như "threat" hoặc "menace" phổ biến hơn.
minacity

The dark clouds gathered with a sense of minacity over the valley.

danh từ
  1. tính chất đe doạ