minbar
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giảng đài (ở giáo đường Hồi giáo): "minbar" là một cấu trúc kiến trúc, thường là một bục hoặc cầu thang có bậc, nằm bên trong một nhà thờ Hồi giáo (mosquée). Đây là nơi vị giáo sĩ (imam) đứng để thuyết giảng (khutbah) cho các tín đồ trong các buổi lễ, đặc biệt là vào buổi cầu nguyện trưa thứ Sáu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'imam est monté sur le minbar pour prononcer le sermon. (Vị giáo sĩ đã bước lên giảng đài để thuyết giảng.)
- Le minbar de cette mosquée est une œuvre d'art en bois sculpté. (Giảng đài của nhà thờ Hồi giáo này là một tác phẩm nghệ thuật bằng gỗ chạm khắc.)
- Le minbar est généralement placé à droite du mihrab. (Giảng đài thường được đặt ở bên phải của hốc cầu nguyện mihrab.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lịch sử hoặc nghiên cứu tôn giáo, "minbar" có thể được nhắc đến như một biểu tượng của quyền lực và thẩm quyền tôn giáo trong Hồi giáo.
- Le minbar historique a été déplacé vers le musée. (Giảng đài lịch sử đã được chuyển đến viện bảo tàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chaire (n.f): Từ có nghĩa tương đương trong bối cảnh Cơ đốc giáo, chỉ "tòa giảng" trong nhà thờ.
- Tribune (n.f): Bục, diễn đàn, có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ tôn giáo.
- Mihrab (n.m): Hốc cầu nguyện trong nhà thờ Hồi giáo, chỉ hướng Mecca, thường được đặt cạnh minbar.
Từ đồng nghĩa
- Chaire (de mosquée): Tòa giảng (của nhà thờ Hồi giáo) – cách giải thích rõ nghĩa hơn trong tiếng Pháp.
- Tribune (du prédicateur): Diễn đàn (của người thuyết giảng).
Lưu ý
- "Minbar" là một từ mượn từ tiếng Ả Rập (منبر). Trong tiếng Pháp, nó là một danh từ giống đực và thường không thay đổi hình thức ở số nhiều trong cách sử dụng thông thường.
- Từ này gắn liền với kiến trúc và nghi lễ Hồi giáo, do đó thường xuất hiện trong các văn bản về tôn giáo, lịch sử hoặc kiến trúc.
danh từ giống đực
- giảng đài (ở giáo đường Hồi giáo)