mincer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy xay thịt hoặc dụng cụ băm thực phẩm (đặc biệt là thịt): "mincer" chỉ một dụng cụ nhà bếp dùng để cắt hoặc băm nhỏ thực phẩm, thường là thịt, thành những mảnh nhỏ. Dụng cụ này có thể hoạt động bằng tay hoặc bằng điện.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã dùng máy xay thịt để xay thịt bò làm bánh hamburger.)
- (Máy xay thịt kiểu cũ cần sức người để băm rau củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to put something through a mincer": xay hoặc băm một thứ gì đó bằng máy xay thịt.
- He put the leftover meat through the mincer to make pâté. (Anh ấy đã cho thịt thừa qua máy xay thịt để làm pa-tê.)
"to be put through the mincer" (nghĩa bóng): bị chỉ trích gay gắt hoặc bị xử lý thô bạo.
- The politician was put through the mincer by the press after the scandal. (Chính trị gia đó đã bị báo chí chỉ trích gay gắt sau vụ bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
Mince (động từ): băm nhỏ, xay nhuyễn.
- You need to mince the garlic before adding it to the pan. (Bạn cần băm nhỏ tỏi trước khi cho vào chảo.)
Mincer (danh từ): người xay thịt hoặc máy xay thịt (từ này có thể dùng cho cả người và máy, nhưng phổ biến hơn là chỉ máy).
Từ đồng nghĩa
- Grinder: máy xay, máy nghiền (thường dùng cho các loại hạt hoặc gia vị, nhưng cũng có thể chỉ máy xay thịt).
- Food chopper: máy băm thực phẩm (dụng cụ băm nhỏ rau, thịt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mince up: băm nhỏ, xay nhuyễn.
- The chef minced up the onions finely for the sauce. (Đầu bếp đã băm nhỏ hành tây để làm nước sốt.)
Thành ngữ liên quan
- Not mince words: nói thẳng thắn, không úp mở.
- She doesn't mince words; she told him exactly what she thought. (Cô ấy không nói vòng vo; cô ấy nói thẳng với anh ta những gì cô nghĩ.)