monsieur

/mə'siə:/
Học thuật
Thân thiện
monsieur

A man politely tips his hat and says, "Bonjour, monsieur."

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ông: Một từ dùng để xưng hô lịch sự trong tiếng Pháp, tương đương với "Mr." trong tiếng Anh. được dùng trước họ hoặc tên đầy đủ của một người đàn ông để thể hiện sự tôn trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Monsieur Dupont will arrive at 3 PM. (Ông Dupont sẽ đến lúc 3 giờ chiều.)
    • Good morning, monsieur. (Chào buổi sáng, thưa ông.)
    • The letter was addressed to Monsieur Leclerc. (Bức thư được gửi đến ông Leclerc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức: "Monsieur" thường được sử dụng trong thư từ kinh doanh, các cuộc gặp mặt chính thức, hoặc khi giao tiếp với người lạ để thể hiện phép lịch sự.
    • Monsieur le Président, thank you for your time. (Thưa ngài Chủ tịch, cảm ơn ngài đã dành thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Messieurs (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của "monsieur", dùng để chỉ nhiều người đàn ông, tương đương với "Messrs." trong tiếng Anh.
    • Messieurs Durand and Moreau are here to see you. (Các ông Durand Moreau ở đây để gặp ngài.)
Từ đồng nghĩa
  • Mr.: Ông (từ tương đương trong tiếng Anh).
  • Sir: Ngài, ông (dùng để xưng hô trực tiếp một cách lịch sự).
monsieur

A man politely tips his hat and says, "Bonjour, monsieur."

danh từ, số nhiều messieurs /mes'jə:z/
  1. ông

Từ đồng nghĩa