mind-altering

Học thuật
Thân thiện
mind-altering

A scientist studies the effects of a mind-altering substance in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm thay đổi tâm trí, làm biến đổi nhận thức: Chỉ những chất hoặc trải nghiệm khả năng làm thay đổi trạng thái tinh thần, cảm xúc, hoặc nhận thức một cách đáng kể, thường dẫn đến sự méovề cảm giác hoặc nhận thức thực tại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The use of mind-altering substances is dangerous and illegal in many countries. (Việc sử dụng các chất làm thay đổi tâm trí nguy hiểm bất hợp phápnhiều quốc gia.)
    • Some meditation techniques can have a mild mind-altering effect, promoting deep relaxation. (Một số kỹ thuật thiền định có thể tác dụng làm thay đổi tâm trí nhẹ, thúc đẩy sự thư giãn sâu.)
    • The artist sought mind-altering experiences to fuel his creativity. (Người nghệ sĩ tìm kiếm những trải nghiệm làm biến đổi nhận thức để thúc đẩy sự sáng tạo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mind-altering drugs": thuốc/ma túy gây ảo giác, làm biến đổi tâm trí.

    • The documentary warned about the dangers of mind-altering drugs. (Bộ phim tài liệu cảnh báo về sự nguy hiểm của các loại ma túy gây ảo giác.)
  • "mind-altering experience": trải nghiệm làm thay đổi nhận thức.

    • Surviving the accident was a profoundly mind-altering experience for her. (Sống sót sau vụ tai nạn một trải nghiệm làm thay đổi nhận thức sâu sắc đối với ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychoactive (adj): tác động lên tâm thần, ảnh hưởng đến tâm trí.

    • Caffeine is a psychoactive substance. (Caffeine một chất tác động lên tâm thần.)
  • Hallucinogenic (adj): gây ảo giác.

    • LSD is a powerful hallucinogenic drug. (LSD một loại ma túy gây ảo giác mạnh.)
  • Consciousness-altering (adj): làm thay đổi ý thức.

    • Certain breathing exercises can be consciousness-altering. (Một số bài tập thở có thể làm thay đổi ý thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Hallucinogenic: gây ảo giác.
  • Psychotropic: (thuốc) hướng thần, tác động lên tâm thần.
  • Psychedelic: (gây) ảo giác, kích thích tâm thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "mind-altering" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "mind-altering".)

mind-altering

A scientist studies the effects of a mind-altering substance in a laboratory.

Adjective
  1. làm thay đổi tâm trạng, hay nhận thức