minelaying
Định nghĩa
Danh từ: - Hoạt động rải mìn: "Minelaying" chỉ hành động đặt các quả mìn nổ ở những nơi kín đáo nhằm tiêu diệt nhân lực và thiết bị của đối phương.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội đã tiến hành các chiến dịch rải mìn dọc biên giới để ngăn chặn bước tiến của đối phương.)
- (Rải mìn là một chiến thuật nguy hiểm đòi hỏi phải lên kế hoạch cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"naval minelaying": rải mìn trên biển, thường được thực hiện bởi tàu chiến hoặc máy bay.
- Naval minelaying was used extensively during World War II to block enemy harbors. (Rải mìn trên biển đã được sử dụng rộng rãi trong Thế chiến II để phong tỏa các cảng của đối phương.)
"aerial minelaying": rải mìn từ trên không.
- Aerial minelaying allows for rapid deployment of mines over large areas. (Rải mìn từ trên không cho phép triển khai mìn nhanh chóng trên các khu vực rộng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Minelayer (danh từ): tàu hoặc máy bay chuyên dùng để rải mìn.
- The navy deployed a minelayer to secure the coastline. (Hải quân đã triển khai một tàu rải mìn để bảo vệ bờ biển.)
Minefield (danh từ): bãi mìn, khu vực có mìn được rải.
- Soldiers must navigate through the minefield with extreme caution. (Các binh sĩ phải đi qua bãi mìn với sự thận trọng tối đa.)
Từ đồng nghĩa
- Mine laying: cách viết khác, có cùng nghĩa (rải mìn).
- Mining operations: hoạt động đặt mìn (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lay mines: rải mìn (động từ).
- The troops were ordered to lay mines along the enemy's supply route. (Quân đội được lệnh rải mìn dọc theo tuyến đường tiếp tế của đối phương.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "minelaying" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật quân sự.)