mingling

mingling

Guests are mingling at the reception.

Định nghĩa

Danh từ (Noun): - Hành động hòa trộn, giao lưu: "mingling" chỉ hành động mọi người trộn lẫn vào nhau, gặp gỡ tiếp xúc, đặc biệt trong các bữa tiệc hoặc sự kiện xã hội. - dụ: all the random mingling and idle talk made him hate literary parties (tất cả sự giao lưu ngẫu nhiên chuyện phiếm vô ích khiến anh ta ghét các bữa tiệc văn học).

dụ sử dụng
  • (Sự giao lưu của các vị khách tại đám cưới tạo nên bầu không khí lễ hội.)
  • ( ấy thích thú với sự hòa trộn của các nền văn hóa khác nhau tại lễ hội quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "social mingling": giao lưu xã hội.
    • Effective networking requires good social mingling skills. (Kết nối hiệu quả đòi hỏi kỹ năng giao lưu xã hội tốt.)
  • "mingling of sounds": sự hòa trộn âm thanh.
    • The mingling of sounds from the street and the cafe created a unique ambiance. (Sự hòa trộn âm thanh từ đường phố quán cà phê tạo nên một không gian độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Mingle (động từ): hành động hòa trộn, giao lưu.
    • He likes to mingle with the crowd at parties. (Anh ấy thích giao lưu với đám đông tại các bữa tiệc.)
  • Mingler (danh từ): người thích giao lưu.
    • She is a natural mingler at social events. ( ấy một người giao lưu bẩm sinh tại các sự kiện xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Intermingling: sự pha trộn lẫn nhau.
  • Socializing: giao tiếp xã hội, kết bạn.
  • Blending: sự pha trộn, hòa quyện.
Thành ngữ liên quan
  • "mingle with the crowd": hòa mình vào đám đông.
    • The celebrity tried to mingle with the crowd unnoticed. (Người nổi tiếng cố gắng hòa mình vào đám đông không bị chú ý.)
  • "mingle freely": giao lưu thoải mái.
    • At the party, guests were encouraged to mingle freely. (Tại bữa tiệc, khách mời được khuyến khích giao lưu thoải mái.)

Từ gần giống