mineralogist
/,minə'rælədʤist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà khoáng vật học: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về khoáng vật học, tức là nghiên cứu về thành phần hóa học, cấu trúc tinh thể, tính chất vật lý, sự hình thành và phân bố của các khoáng vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mineralogist identified the rare crystal as benitoite. (Nhà khoáng vật học đã xác định tinh thể hiếm đó là benitoit.)
- She is a leading mineralogist who has discovered several new minerals. (Bà ấy là một nhà khoáng vật học hàng đầu, người đã phát hiện ra nhiều loại khoáng vật mới.)
- The museum consulted a mineralogist to catalog its gemstone collection. (Bảo tàng đã tham vấn một nhà khoáng vật học để phân loại bộ sưu tập đá quý của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu địa chất, khai khoáng, bảo tàng và ngành công nghiệp đá quý.
Biến thể và từ gần giống
- Mineralogy (danh từ): Khoáng vật học, ngành khoa học nghiên cứu về khoáng vật.
- He holds a degree in mineralogy. (Anh ấy có bằng về khoáng vật học.)
- Mineralogical (tính từ): (Thuộc về) khoáng vật học.
- The mineralogical composition of the rock is complex. (Thành phần khoáng vật học của tảng đá rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Geoscientist (danh từ): Nhà khoa học địa chất (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nghiên cứu về khoáng vật).
- Petrologist (danh từ): Nhà thạch học (chuyên nghiên cứu về đá, có liên quan chặt chẽ).
danh từ
- nhà khoáng vật học