minerval

Học thuật
Thân thiện
minerval

L'étudiant paie la minerval à l'université.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Học phí (theo nghĩa lịch sử): "minerval" là một từ cổ, dùng để chỉ khoản tiền học phí học sinh hoặc sinh viên phải trả cho giáo viên hoặc trường học, đặc biệt được sử dụng trong các giai đoạn lịch sử trước đây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le minerval était payé directement au maître. (Học phí được trả trực tiếp cho thầy giáo.)
    • À cette époque, le minerval des universités était très élevé. (Vào thời đó, học phí đại học rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "payer le minerval": trả học phí.

    • Les familles modestes avaient du mal à payer le minerval. (Các gia đình khó khăn gặp khó khăn trong việc trả học phí.)
  • "le montant du minerval": số tiền học phí.

    • Le montant du minerval était affiché à l'entrée de l'école. (Số tiền học phí được niêm yếtcổng trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Frais de scolarité (n.m.pl): học phí (từ hiện đại phổ biến hơn).

    • Les frais de scolarité ont augmenté cette année. (Học phí đã tăng trong năm nay.)
  • Rétribution (n.f): thù lao, tiền công (có thể dùng trong ngữ cảnh trả cho giáo viên ).

    • Il recevait une rétribution pour ses leçons. (Ông ấy nhận thù lao cho các bài giảng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Honoraire (n.m): thù lao (thường cho dịch vụ chuyên môn, có thể bao gồm dạy học).
  • Pension (n.f): tiền trọ, tiền học nội trú (trong một số ngữ cảnh lịch sử).
Lưu ý
  • Từ "minerval" ngày nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại mang sắc thái lịch sử, cổ xưa. Trong hầu hết các trường hợp, người ta sử dụng cụm từ "frais de scolarité" hoặc đơn giản là "frais d'inscription" (lệ phí đăng ký) để chỉ học phí.
minerval

L'étudiant paie la minerval à l'université.

danh từ giống đực
  1. (sử học) học phí