minerviste

Học thuật
Thân thiện
minerviste

Un minerviste règle soigneusement la machine à imprimer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ in máy minec: "minerviste" là một danh từ chỉ người thợ vận hành hoặc làm việc với một loại máy in cụ thể tênmáy in "Minec".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'atelier a engagé un nouveau minerviste. (Xưởng in vừa thuê một thợ in máy minec mới.)
    • Le minerviste doit vérifier l'alignement des caractères. (Người thợ in máy minec phải kiểm tra sự căn chỉnh của các con chữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn của ngành in ấn, đặc biệt là khi nói về các loại máy in cơ học hoặc máy in kim cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Minerve (danh từ): Tên một loại máy in (máy Minec), thườngmáy in kim hoặc máy in ma trận điểm được sử dụng rộng rãi trong các văn phòng xưởng in ở một thời kỳ nhất định.
  • Imprimeur (danh từ): thợ in, nhà in (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Opérateur de machine à imprimer: người vận hành máy in.
  • Typographe: thợ sắp chữ, thợ in (trong ngữ cảnh in ấn truyền thống).
Lưu ý
  • "Minerviste" là một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. Từ này gắn liền với một công nghệ in ấn cụ thể (máy Minec) có thể ít được dùng hơn với sự phát triển của công nghệ in kỹ thuật số hiện đại.
minerviste

Un minerviste règle soigneusement la machine à imprimer.

danh từ
  1. thợ in máy minec