minesweeper

/'main,swi:pə/
Học thuật
Thân thiện
minesweeper

A minesweeper sails through a calm sea clearing a safe path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu quét mìn: Một loại tàu hải quân được thiết kế đặc biệt để phát hiện, vô hiệu hóa hoặc phá hủy thủy lôi dưới nước.
    • Thiết bị phá mìn: Một thiết bị (thường gắn trên xe tăng hoặc xe chuyên dụng) dùng để dọn sạch mìn trên bộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The navy deployed several minesweepers to clear the harbor. (Hải quân triển khai nhiều tàu quét mìn để dọn sạch bến cảng.)
    • The tank was fitted with a minesweeper to lead the convoy safely. (Chiếc xe tăng được trang bị một thiết bị phá mìn để dẫn đầu đoàn xe một cách an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve on a minesweeper": Phục vụ trên một tàu quét mìn.
    • My grandfather served on a minesweeper during the war. (Ông tôi đã phục vụ trên một tàu quét mìn trong chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Minesweeping (danh từ): Hành động hoặc hoạt động quét mìn.
    • Minesweeping is a dangerous but crucial naval operation. (Hoạt động quét mìn một nhiệm vụ hải quân nguy hiểm nhưng quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Minehunter (danh từ): Tàu săn mìn (tập trung vào việc phát hiện xác định vị trí mìn trước khi vô hiệu hóa).
Lưu ý
  • Từ này không nên nhầm lẫn với tên trò chơi máy tính "Minesweeper" (trò chơi mìn). Trong ngữ cảnh đó, một danh từ riêng chỉ tên trò chơi.
minesweeper

A minesweeper sails through a calm sea clearing a safe path.

danh từ
  1. (hàng hải) tàu quét thuỷ lôi
  2. cái phá mìn (ở đầu xe tăng)