minh hoạ
Định nghĩa
Động từ:
- Làm rõ, giải thích bằng hình ảnh, ví dụ hoặc cách diễn đạt cụ thể: "minh hoạ" chỉ hành động dùng hình vẽ, sơ đồ, câu chuyện hoặc tình huống để giúp người khác hiểu rõ hơn về một ý tưởng, khái niệm hay nội dung trừu tượng.
- Vẽ tranh kèm theo nội dung văn bản: "minh hoạ" còn mang nghĩa vẽ hình ảnh để trang trí hoặc bổ sung ý nghĩa cho sách, báo, bài viết.
Danh từ:
- Hình ảnh, ví dụ, hoặc cách giải thích cụ thể: "minh hoạ" chỉ bản thân hình vẽ, sơ đồ, hoặc tình huống dùng để làm rõ điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Giáo viên dùng sơ đồ để minh hoạ bài giảng. (Giáo viên dùng sơ đồ để làm rõ nội dung bài học.)
- Hoạ sĩ này thường minh hoạ truyện cổ tích. (Hoạ sĩ này thường vẽ hình kèm theo các câu chuyện cổ tích.)
Danh từ:
- Cuốn sách có nhiều tranh minh hoạ đẹp. (Cuốn sách có nhiều hình vẽ bổ sung ý nghĩa.)
- Anh ấy đưa ra một minh hoạ cụ thể về vấn đề này. (Anh ấy đưa ra một ví dụ rõ ràng để giải thích vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"minh hoạ bằng hình ảnh": dùng hình vẽ, ảnh chụp để làm rõ nội dung.
- Bài thuyết trình được minh hoạ bằng hình ảnh sống động. (Bài thuyết trình dùng hình ảnh để tăng tính trực quan.)
"minh hoạ cho luận điểm": đưa ra ví dụ hoặc dẫn chứng để chứng minh một ý kiến.
- Số liệu thống kê này minh hoạ cho luận điểm của tác giả. (Số liệu thống kê này là dẫn chứng cụ thể cho ý kiến của tác giả.)
Biến thể và từ gần giống
Hoạ (danh từ): hình vẽ, bức tranh.
- Bức hoạ này rất nổi tiếng. (Bức tranh này rất nổi tiếng.)
Minh hoạ viên (danh từ): người chuyên vẽ hình minh hoạ cho sách báo.
- Cô ấy làm việc như một minh hoạ viên tự do. (Cô ấy là người vẽ hình minh hoạ cho các ấn phẩm.)
Từ đồng nghĩa
Giải thích: làm rõ ý nghĩa bằng lời nói hoặc hành động.
- Anh ấy giải thích bài toán một cách dễ hiểu. (Anh ấy minh hoạ bài toán bằng lời nói.)
Chứng minh: đưa ra bằng chứng để xác nhận điều gì đó.
- Thí nghiệm này chứng minh tính đúng đắn của giả thuyết. (Thí nghiệm này minh hoạ cho giả thuyết.)
Ví dụ: trường hợp cụ thể dùng để làm rõ khái niệm.
- Cô ấy đưa ra nhiều ví dụ minh hoạ cho bài giảng. (Cô ấy dùng nhiều trường hợp cụ thể để giải thích.)
Thành ngữ liên quan
- Nói có sách, mách có chứng: nói điều gì có dẫn chứng rõ ràng, giống như minh hoạ bằng bằng chứng.
- Anh ấy nói có sách, mách có chứng, mọi người đều tin tưởng. (Anh ấy đưa ra minh hoạ cụ thể, nên người khác dễ tin.)