miniaturiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Verbe transitif):
- (Kỹ thuật) Tiểu hình hóa: Hành động làm cho một vật thể, một thiết bị hoặc một hệ thống trở nên nhỏ hơn rất nhiều về kích thước, trong khi vẫn giữ nguyên hoặc cải thiện chức năng của nó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les ingénieurs ont réussi à miniaturiser les composants électroniques. (Các kỹ sư đã thành công trong việc tiểu hình hóa các linh kiện điện tử.)
- Ce procédé permet de miniaturiser les appareils médicaux pour les rendre plus portables. (Quy trình này cho phép tiểu hình hóa các thiết bị y tế để làm cho chúng dễ mang theo hơn.)
- L'objectif est de miniaturiser cette caméra pour l'intégrer dans un téléphone. (Mục tiêu là tiểu hình hóa chiếc máy ảnh này để tích hợp vào điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être miniaturisé" (bị tiểu hình hóa): Dạng bị động, nhấn mạnh vào trạng thái của đối tượng sau quá trình.
- Le circuit a été miniaturisé pour gagner de la place. (Mạch điện đã được tiểu hình hóa để tiết kiệm diện tích.)
"pouvoir se miniaturiser" (có thể tự tiểu hình hóa): Dạng phản thân, ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học viễn tưởng hoặc công nghệ tiên tiến.
- Dans le film, le robot peut se miniaturiser pour passer par des ouvertures étroites. (Trong phim, người máy có thể tự tiểu hình hóa để chui qua các khe hẹp.)
Biến thể và từ gần giống
Miniaturisation (n.f) : Sự tiểu hình hóa.
- La miniaturisation des ordinateurs a révolutionné la technologie. (Sự tiểu hình hóa của máy tính đã cách mạng hóa công nghệ.)
Miniature (n.f) : Vật thu nhỏ, mô hình thu nhỏ; tranh thu nhỏ.
- Il collectionne les soldats de plomb en miniature. (Anh ấy sưu tập những người lính chì thu nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Réduire : Giảm, thu nhỏ (nghĩa chung hơn, không nhất thiết giữ nguyên chức năng hoặc ở quy mô cực nhỏ).
- Microniser : Nghiền, làm thành hạt cực nhỏ (thường dùng trong hóa học, dược phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "miniaturiser")
ngoại động từ
- (kỹ thuật) tiểu hình hóa