miniaturist

/'minjətjuərist/
Học thuật
Thân thiện
miniaturist

A miniaturist carefully paints a tiny portrait on a small ivory panel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà tiểu hoạ: Một nghệ sĩ chuyên vẽ hoặc tạo ra những bức tranh, tác phẩm nghệ thuật kích thước rất nhỏ, thường với độ chi tiết tỉ mỉ cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum has a special exhibition featuring works by a famous 18th-century miniaturist. (Bảo tàng một cuộc triển lãm đặc biệt trưng bày các tác phẩm của một nhà tiểu hoạ nổi tiếng thế kỷ 18.)
    • Her skill as a miniaturist is evident in the tiny portraits she paints on ivory. (Kỹ năng của ấy với tư cách một nhà tiểu hoạ được thể hiện qua những bức chân dung nhỏ xíu vẽ trên ngà voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a portrait miniaturist": một nhà tiểu hoạ chuyên về chân dung.
    • He gained fame as a portrait miniaturist for the royal family. (Ông nổi tiếng với tư cách một nhà tiểu hoạ chân dung cho gia đình hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Miniature (danh từ): bức tiểu hoạ, vật thu nhỏ.
    • She collects antique miniatures. ( ấy sưu tầm những bức tiểu hoạ cổ.)
  • Miniaturize (động từ): thu nhỏ.
    • The goal is to miniaturize the electronic components. (Mục tiêu thu nhỏ các linh kiện điện tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Miniature painter: họa sĩ vẽ tranh thu nhỏ.
  • Illuminator (trong ngữ cảnh sách cổ): người vẽ hình minh họa trang trí tỉ mỉ, thường nhỏ, trong các bản thảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "miniaturist")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "miniaturist")

miniaturist

A miniaturist carefully paints a tiny portrait on a small ivory panel.

danh từ
  1. nhà tiểu hoạ